R. Hardie
Tiền đạo ·
Bolton Wanderers
R. Hardie, Bolton Wanderers, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
163Phút
6.48Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (0)
- Chuyền chính xác
- 71%
- Tranh chấp thắng
- 4 / 14
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 0 | 0 | 6.48 | |
| 25/26 | 10 | 1 | 0 | 6.52 | |
| 24/25 | 40 | 12 | 3 | 6.68 | |
| 23/24 | 45 | 13 | 4 | 6.98 | |
| 22/23 | 54 | 17 | 4 | 6.77 | |
| 21/22 | 45 | 19 | 4 | 6.94 | |
| 20/21 | 30 | 4 | 7 | 6.73 | |
| 19/20 | 13 | 7 | 0 | 6.87 | |
| 18/19 | 21 | 7 | 0 | ||
| 17/18 | 7 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 18 | 6 | 0 | ||
| 15/16 | 10 | 6 | 0 | ||
| 14/15 | 5 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 15
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 10 thg 8, 2026 | Bolton Wanderers từ Wrexham A.F.C. | Cho mượn |
| 30 thg 5, 2026 | Wrexham A.F.C. từ Huddersfield Town A.F.C. | Hết hạn cho mượn |
| 1 thg 2, 2026 | Huddersfield Town A.F.C. từ Wrexham A.F.C. | Cho mượn |
| 30 thg 6, 2025 | Wrexham A.F.C. từ Plymouth Argyle F.C. | Chuyển nhượng |
| 16 thg 6, 2025 | Wrexham A.F.C. từ Plymouth Argyle F.C. | Chuyển nhượng |
| 1 thg 2, 2021 | Plymouth Argyle F.C. từ Câu lạc bộ bóng đá Blackpool | Tự do |
| 10 thg 1, 2020 | Plymouth Argyle F.C. từ Câu lạc bộ bóng đá Blackpool | Cho mượn |
| 17 thg 7, 2019 | Câu lạc bộ bóng đá Blackpool từ Rangers F.C. | |
| 31 thg 8, 2018 | Livingston F.C. từ Rangers F.C. | Cho mượn |
| 19 thg 1, 2018 | Livingston F.C. từ Rangers F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2017 | Rangers F.C. từ Raith Rovers F.C. | |
| 1 thg 1, 2017 | Raith Rovers F.C. từ St Mirren F.C. | Cho mượn |
| 26 thg 7, 2016 | St Mirren F.C. từ Rangers F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2016 | Rangers F.C. từ Raith Rovers F.C. | |
| 18 thg 2, 2016 | Raith Rovers F.C. từ Rangers F.C. | Cho mượn |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| League One2022/2023 | 1 | |
| Football League Trophy | 1 | |
| Championship | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương lưng | 16 thg 2, 2025 | 7 thg 3, 2025 | 20 |
| Chấn thương vai | 2 thg 1, 2025 | 15 thg 1, 2025 | 14 |
| Chấn thương đầu gối | 22 thg 12, 2024 | 28 thg 12, 2024 | 7 |
| Chấn thương háng | 21 thg 11, 2024 | 29 thg 11, 2024 | 9 |
| Chấn thương đầu | 17 thg 12, 2023 | 28 thg 12, 2023 | 12 |
| Chấn thương gân kheo | 4 thg 11, 2023 | 1 thg 12, 2023 | 28 |