R. Gershon
Hậu vệ ·
Maccabi Haifa F.C.
R. Gershon, Maccabi Haifa F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
53Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 2 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 14 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 19 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 25 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 17 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 8 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 13 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 26 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 41 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 13 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 38 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 18 | 1 | 0 | ||
| 12/13 | 1 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 11 | 0 | 0 | ||
| 10/11 | 32 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 13 thg 8, 2017 | Maccabi Haifa F.C. từ K.A.A. Gent | € 400K |
| 1 thg 7, 2014 | K.A.A. Gent từ SK Beveren | € 400K |
| 1 thg 7, 2013 | SK Beveren từ Standard Liège | Tự do |
| 7 thg 1, 2013 | Celtic F.C. từ Standard Liège | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2012 | Standard Liège từ K.V. Kortrijk | |
| 1 thg 7, 2010 | K.V. Kortrijk từ Standard Liège | Cho mượn |