R. Gershon

R. Gershon

Hậu vệ · Maccabi Haifa F.C.

R. Gershon, Maccabi Haifa F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.

Sinh 12 tháng 8, 1988 (38) · Israel · 189 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
53Phút

Sự nghiệp

R. Gershon — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Maccabi Haifa F.C. · State Cup 2 0 0
23/24 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 14 0 0
22/23 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 19 1 0
21/22 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 25 1 0
20/21 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 17 0 0
19/20 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 8 0 0
18/19 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 13 0 0
17/18 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 26 0 0
16/17 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 41 0 0
15/16 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 13 0 0
14/15 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 38 1 0
13/14 SK Beveren · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 18 1 0
12/13 Standard Liège · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 1 0 0
11/12 K.V. Kortrijk · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 11 0 0
10/11 K.V. Kortrijk · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 32 1 0

Chuyển nhượng 6

R. Gershon — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
13 thg 8, 2017 Maccabi Haifa F.C. từ K.A.A. Gent € 400K
1 thg 7, 2014 K.A.A. Gent từ SK Beveren € 400K
1 thg 7, 2013 SK Beveren từ Standard Liège Tự do
7 thg 1, 2013 Celtic F.C. từ Standard Liège Cho mượn
1 thg 1, 2012 Standard Liège từ K.V. Kortrijk
1 thg 7, 2010 K.V. Kortrijk từ Standard Liège Cho mượn
Trang trận đấu