Pepelu
Hậu vệ ·
Valencia
Pepelu, Valencia, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
568Phút
6.79Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 16 / 29
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 6.79 | |
| 25/26 | 33 | 2 | 1 | 7.01 | |
| 24/25 | 36 | 2 | 2 | 7.03 | |
| 23/24 | 38 | 8 | 1 | 7.23 | |
| 22/23 | 42 | 1 | 2 | 7.15 | |
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 33 | 1 | 0 | 6.82 | |
| 19/20 | 33 | 2 | 4 | 7.14 | |
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 8 thg 7, 2023 | Valencia từ Levante UD | € 5M |
| 1 thg 7, 2021 | Levante UD từ Vitória S.C. | |
| 8 thg 9, 2020 | Vitória S.C. từ Levante UD | Cho mượn |
| 26 thg 7, 2019 | Tondela từ Levante UD | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2018 | Levante UD từ Hércules | |
| 14 thg 8, 2017 | Hércules từ Levante UD | Cho mượn |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương hông | 11 thg 5, 2025 | 12 thg 5, 2025 | 2 |
| Va chạm | 12 thg 3, 2025 | 13 thg 3, 2025 | 2 |
| Ốm | 16 thg 5, 2024 | 18 thg 5, 2024 | 3 |
| Va chạm | 12 thg 11, 2023 | 24 thg 11, 2023 | 13 |