Hércules

Hércules

Tây Ban Nha · Primera División RFEF - Group 2

Hércules: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 2 — điểm: 13, số trận: 8. Trận tiếp theo: Gimnastic vs Hércules, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Algeciras 2-0 Hércules, 17 tháng 10.

Phong độ
WWDWL
HLV
David Cubillo · Từ 2020
Vị trí
8 · Đ: 13 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio José Rico Pérez, Alicante · 29.584

Lịch thi đấu

08-11
Real Madrid II
Hércules
–
–
15-11
Hércules
Villarreal II
–
–
22-11
Teruel
Hércules
–
–
29-11
Hércules
Antequera
–
–
06-12
FC Cartagena
Hércules
–
–
13-12
Hércules
Ibiza
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–6–5
Sân khách
6–8–6
Thắng đậm nhất
2-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,3
Hiệp hai
0,7 : 0,7
Trên 2.5 bàn 35%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-05× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 2-05× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 0-14× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División RFEF - Group 2 8413 674—
Copa Presidente 5221 870—
Friendlies Clubs 2002 020—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 30 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 34 · 11% 10% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 41 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 41 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 50 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 52 · 17% 17% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 49 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 48 · 16% 16% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 58 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 53 · 17% 19% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 72 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 78 · 25% 24% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 237, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu