P. Bamford
Tiền đạo ·
Sheffield F.C.
P. Bamford, Sheffield F.C., mùa này — bàn thắng: 5, kiến tạo: 1, trận: 12.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
5Bàn
1Kiến tạo
783Phút
6.60Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 14 (7)
- Chuyền chính xác
- 64%
- Tranh chấp thắng
- 31 / 109
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 12 | 5 | 1 | 6.60 | |
| 25/26 | 29 | 13 | 1 | 6.85 | |
| 24/25 | 18 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 23/24 | 37 | 9 | 1 | 6.75 | |
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 38 | 17 | 7 | 6.96 | |
| 19/20 | 47 | 16 | 2 | 6.89 | |
| 18/19 | 25 | 10 | 2 | 6.93 | |
| 17/18 | 44 | 13 | 0 | 6.91 | |
| 16/17 | 9 | 1 | 0 | 6.35 | |
| 15/16 | 7 | 0 | 0 | 6.58 | |
| 14/15 | 44 | 19 | 0 | ||
| 13/14 | 30 | 17 | 0 | ||
| 12/13 | 2 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 16
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 11, 2025 | Sheffield F.C. từ Leeds United A.F.C. | Tự do |
| 28 thg 8, 2025 | Sheffield F.C. từ Leeds United A.F.C. | Tự do |
| 31 thg 7, 2018 | Leeds United A.F.C. từ Middlesbrough | € 11.1M |
| 18 thg 1, 2017 | Middlesbrough từ Chelsea F.C. | € 12M |
| 14 thg 1, 2017 | Chelsea F.C. từ Burnley F.C. | |
| 30 thg 8, 2016 | Burnley F.C. từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 6, 2016 | Chelsea F.C. từ Câu lạc bộ bóng đá Norwich City | |
| 30 thg 1, 2016 | Câu lạc bộ bóng đá Norwich City từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 21 thg 7, 2015 | Crystal Palace F.C. từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 30 thg 8, 2014 | Middlesbrough từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2014 | Chelsea F.C. từ Derby County F.C. | |
| 6 thg 1, 2014 | Derby County F.C. từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 5 thg 1, 2014 | Chelsea F.C. từ Milton Keynes Dons F.C. | |
| 31 thg 1, 2013 | Milton Keynes Dons F.C. từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 22 thg 11, 2012 | Milton Keynes Dons F.C. từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 31 thg 1, 2012 | Chelsea F.C. từ Nottingham Forest F.C. | € 2M |
Danh hiệu5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Championship2024/2025, 2019/2020 | 2 | |
| Premier League 2 Division Two2022/2023 | 1 | |
| FA Cup2011/2012 | 1 | |
| UEFA Champions League2011/2012 | 1 | |
| Queensland Champions Cup | 1 | |
| Community Shield | 1 | |
| Siêu cúp bóng đá châu Âu | 1 |
Chấn thương và án treo giò 18
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 2 thg 1, 2025 | 7 thg 3, 2025 | 65 |
| Chấn thương háng | 31 thg 10, 2024 | 5 thg 11, 2024 | 6 |
| Chấn thương gân kheo | 18 thg 8, 2024 | 17 thg 9, 2024 | 31 |
| Chấn thương đầu gối | 23 thg 4, 2024 | 30 thg 6, 2024 | 69 |
| Chấn thương háng | 14 thg 2, 2024 | 22 thg 2, 2024 | 9 |
| Chấn thương đùi | 22 thg 5, 2023 | 30 thg 6, 2023 | 40 |
| Chấn thương bắp chân | 10 thg 4, 2023 | 21 thg 4, 2023 | 12 |
| Va chạm | 4 thg 3, 2023 | 10 thg 3, 2023 | 7 |
| Chấn thương háng | 11 thg 11, 2022 | 12 thg 1, 2023 | 63 |
| Chấn thương háng | 19 thg 8, 2022 | 29 thg 8, 2022 | 11 |
| Chấn thương mắt cá | 19 thg 3, 2022 | 30 thg 6, 2022 | 104 |
| Chấn thương mắt cá | 9 thg 12, 2021 | 4 thg 3, 2022 | 86 |
| Chấn thương mắt cá | 18 thg 9, 2021 | 4 thg 12, 2021 | 78 |
| Chấn thương bắp chân | 21 thg 3, 2021 | 2 thg 4, 2021 | 13 |
| Chấn thương đùi | 14 thg 3, 2021 | 18 thg 3, 2021 | 5 |
| Chấn thương đùi | 1 thg 2, 2021 | 3 thg 2, 2021 | 3 |
| Ốm | 6 thg 1, 2017 | 18 thg 1, 2017 | 13 |
| Va chạm | 27 thg 12, 2015 | 27 thg 12, 2015 | 1 |