O. Kamara

O. Kamara

Tiền đạo · Valerenga

Sinh 15 tháng 10, 1989 (37) · Na Uy · 184 cm · 81 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

O. Kamara — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Valerenga · Giải vô địch bóng đá Na Uy 0 0 0
24/25 Vålerenga II · 2. Division - Play-offs 2 0 0
23/24 D.C. United · Major League Soccer 0 0 0
22/23 D.C. United · Major League Soccer 31 11 1 6.70
21/22 D.C. United · Major League Soccer 28 19 4 7.19
20/21 D.C. United · Major League Soccer 22 4 0 6.65
19/20 D.C. United · Major League Soccer 6 3 0 7.03
18/19 Los Angeles Galaxy · Major League Soccer 32 14 2 7.08
17/18 Columbus Crew · Major League Soccer 39 19 4 7.04
16/17 Columbus Crew · Major League Soccer 26 16 2 7.19
15/16 Molde FK · UEFA Europa League 11 5 0 6.38
14/15 FK Austria Wien · Giải vô địch bóng đá Áo 11 1 0
13/14 FK Austria Wien · Giải vô địch bóng đá Áo 12 1 0
12/13 TSV 1860 München · 2. Bundesliga 10 0 0

Chuyển nhượng 14

O. Kamara — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 4, 2026 Gamle Oslo từ Valerenga Tự do
22 thg 3, 2024 Valerenga từ BK Häcken
23 thg 3, 2023 BK Häcken từ D.C. United Tự do
7 thg 8, 2019 D.C. United từ Shenzhen Ruby FC
28 thg 2, 2019 Shenzhen Ruby FC từ Los Angeles Galaxy
20 thg 1, 2018 Los Angeles Galaxy từ Columbus Crew
4 thg 2, 2016 Columbus Crew từ FK Austria Wien
28 thg 1, 2015 Molde FK từ FK Austria Wien Cho mượn
1 thg 2, 2014 FK Austria Wien từ SV Ried
1 thg 1, 2014 SV Ried từ Stromsgodset
26 thg 7, 2013 Stromsgodset từ SV Ried Cho mượn
1 thg 7, 2013 SV Ried từ TSV 1860 München
22 thg 1, 2013 TSV 1860 München từ SV Ried Cho mượn
16 thg 1, 2013 SV Ried từ Stromsgodset Tự do
Trang trận đấu