N. Mihaylov

N. Mihaylov

Thủ môn · PFC Levski Sofia

Sinh 28 tháng 6, 1988 (38) · Bulgaria · 194 cm · 85 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

N. Mihaylov — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 PFC Levski Sofia · First League 0 0 0
23/24 PFC Levski Sofia · First League 4 0 0 6.65
22/23 Bulgaria · UEFA Nations League 4 0 0 6.50
21/22 Bulgaria · Friendlies 3 0 0
20/21 Bulgaria · Giải vô địch bóng đá châu Âu 5 0 0 6.43
19/20 Bulgaria · Friendlies 0 0 0
18/19 Bulgaria · World Cup - Qualification Europe 2 0 0 6.80
17/18 Bulgaria · Friendlies 0 0 0
16/17 Mersin Talimyurdu SK · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 29 0 0
15/16 Mersin Talimyurdu SK · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 3 0 0 6.07
14/15 Mersin Talimyurdu SK · Türkiye Kupası 14 0 0
13/14 Hellas Verona F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 0 0 0
12/13 Twente · Eredivisie 26 0 0
11/12 Twente · Eredivisie 29 0 0
10/11 Twente · Eredivisie 31 0 0

Chuyển nhượng 6

N. Mihaylov — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
26 thg 11, 2018 PFC Levski Sofia từ Omonia Nicosia Tự do
18 thg 12, 2017 Omonia Nicosia từ Mersin Talimyurdu SK
2 thg 9, 2014 Mersin Talimyurdu SK từ Hellas Verona F.C.
6 thg 8, 2013 Hellas Verona F.C. từ Twente € 500K
1 thg 7, 2008 Twente từ Liverpool F.C. Tự do
1 thg 7, 2007 Liverpool F.C. từ PFC Levski Sofia € 150K
Trang trận đấu