PFC Levski Sofia
Bulgaria · First League
PFC Levski Sofia: vị trí 1 trên bảng xếp hạng First League — điểm: 28, số trận: 10. Trận tiếp theo: Plzen vs PFC Levski Sofia, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Spartak Pleven 0-2 PFC Levski Sofia, 18 tháng 10.
- Phong độ
- DLWDW
- HLV
- Julio Velazquez · Từ 2025
- Vị trí
- 1 · Đ: 28 · Tr: 10 →
- Sân vận động
- Vivacom Arena - Georgi Asparuhov, Sofia
Lịch thi đấu
05-11
–
–
–
07-11
–
–
–
21-11
–
–
–
26-11
–
–
–
28-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 6
-
R. Kirilov Chấn thương đầu gối -
M. Sangare Không có tên -
O. Kamdem Không có tên -
P. Hristov Không có tên -
A. Mitkov Không có tên -
A. Bouras Chấn thương cơ
Thống kê
63%25%13%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,8
- Thủng lưới
- 0,7
- Tổng
- 2,6
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 17–2–3
- Sân khách
- 8–8–2
- Thắng đậm nhất
- 6-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,2
- Hiệp hai
- 1,2 : 0,5
Tỉ số thường gặp
- 1-08× · 20%
- 1-15× · 13%
- 2-04× · 10%
- 2-14× · 10%
- 0-13× · 8%
- 0-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| First League | 10 | 9 | 1 | 0 | 23 | 4 | 6 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 9 | 5 | 3 | 1 | 22 | 5 | 5 | — |
| UEFA Champions League | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 7 | 5 | 4-3-3 |
| UEFA Europa League | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4-2-3-1 |
| Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | — |
| Super Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 349, 2016–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.