N. Ioannidis
Tiền đạo ·
FC Feronikeli 74
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 14 | 1 | 0 | 6.75 | |
| 22/23 | 13 | 0 | 0 | 6.52 | |
| 21/22 | 32 | 5 | 0 | ||
| 20/21 | 31 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 9 | 5 | 0 | ||
| 18/19 | 5 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 33 | 7 | 0 | ||
| 16/17 | 33 | 6 | 0 | ||
| 15/16 | 11 | 2 | 0 | ||
| 14/15 | 17 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 30 | 6 | 0 | ||
| 12/13 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 13
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 1, 2025 | Kissamikos từ FC Feronikeli 74 | Tự do |
| 4 thg 8, 2024 | FC Feronikeli 74 từ Ethnikos Achna | Tự do |
| 9 thg 1, 2024 | Ethnikos Achna từ Kallithea | Tự do |
| 15 thg 1, 2023 | Kallithea từ Ionikos | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | Ionikos từ Apollon Smirnis | Tự do |
| 2 thg 1, 2020 | Apollon Smirnis từ Doxa Dramas | |
| 11 thg 9, 2019 | Doxa Dramas từ Marítimo | Tự do |
| 31 thg 8, 2018 | Marítimo từ Diósgyőri VTK | |
| 6 thg 7, 2017 | Diósgyőri VTK từ Asteras Tripolis | Tự do |
| 29 thg 1, 2016 | Asteras Tripolis từ Borussia Dortmund | Tự do |
| 1 thg 7, 2015 | Borussia Dortmund từ Olympiakos Piraeus | Cho mượn |
| 10 thg 7, 2014 | PEC Zwolle từ Olympiakos Piraeus | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2013 | Hansa Rostock từ Olympiakos Piraeus | Cho mượn |