N. Ioannidis

N. Ioannidis

Tiền đạo · FC Feronikeli 74

Sinh 26 tháng 4, 1994 (32) · Hy Lạp · 187 cm · 83 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

N. Ioannidis — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 FC Feronikeli 74 · Superliga 0 0 0
23/24 Ethnikos Achna · 1. Division 14 1 0 6.75
22/23 Ionikos · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 13 0 0 6.52
21/22 Apollon Smirnis · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 32 5 0
20/21 Apollon Smirnis · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 31 4 0
19/20 Doxa Dramas · Super League 2 9 5 0
18/19 Diósgyőri VTK · NB I 5 0 0
17/18 Diósgyőri VTK · NB I 33 7 0
16/17 Asteras Tripolis · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 33 6 0
15/16 Asteras Tripolis · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 11 2 0
14/15 Borussia Dortmund II · 3. Liga 17 1 0
13/14 Hansa Rostock · 3. Liga 30 6 0
12/13 Olympiakos Piraeus · Cup 1 0 0

Chuyển nhượng 13

N. Ioannidis — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 1, 2025 Kissamikos từ FC Feronikeli 74 Tự do
4 thg 8, 2024 FC Feronikeli 74 từ Ethnikos Achna Tự do
9 thg 1, 2024 Ethnikos Achna từ Kallithea Tự do
15 thg 1, 2023 Kallithea từ Ionikos Tự do
1 thg 7, 2022 Ionikos từ Apollon Smirnis Tự do
2 thg 1, 2020 Apollon Smirnis từ Doxa Dramas
11 thg 9, 2019 Doxa Dramas từ Marítimo Tự do
31 thg 8, 2018 Marítimo từ Diósgyőri VTK
6 thg 7, 2017 Diósgyőri VTK từ Asteras Tripolis Tự do
29 thg 1, 2016 Asteras Tripolis từ Borussia Dortmund Tự do
1 thg 7, 2015 Borussia Dortmund từ Olympiakos Piraeus Cho mượn
10 thg 7, 2014 PEC Zwolle từ Olympiakos Piraeus Cho mượn
1 thg 7, 2013 Hansa Rostock từ Olympiakos Piraeus Cho mượn
Trang trận đấu