M. Winkler

M. Winkler

Tiền đạo · R.S.C. Anderlecht

M. Winkler, R.S.C. Anderlecht, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 11.

Sinh 31 tháng 10, 2002 (24) · Đức · 183 cm · 70 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

3Bàn
0Kiến tạo
645Phút
7.02Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
11 (9)
Chuyền chính xác
77%
Tranh chấp thắng
22 / 73

Sự nghiệp

M. Winkler — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 R.S.C. Anderlecht · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 11 3 0 7.02
26/27 Hertha BSC Berlin · 2. Bundesliga 2 1 2 8.10
25/26 Hertha BSC Berlin · 2. Bundesliga 35 7 6 7.02
24/25 Hertha BSC Berlin · 2. Bundesliga 22 3 1 6.72
23/24 Hertha BSC Berlin · 2. Bundesliga 31 5 5 6.74
22/23 Hertha BSC Berlin II · Regionalliga - Relegation Round 0 0 0
21/22 Hertha BSC Berlin II · Regionalliga - Nord 23 8 0
20/21 Hertha BSC Berlin II · Regionalliga Sud-Ouest 4 0 0
19/20 Hertha BSC Berlin U19 · U19 Bundesliga 15 5 0

Chuyển nhượng 4

M. Winkler — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
16 thg 8, 2026 R.S.C. Anderlecht từ Hertha BSC Berlin Chuyển nhượng
15 thg 8, 2026 R.S.C. Anderlecht từ Hertha BSC Berlin Chuyển nhượng
1 thg 7, 2023 Hertha BSC Berlin từ SV Waldhof Mannheim
21 thg 7, 2022 SV Waldhof Mannheim từ Hertha BSC Berlin Cho mượn

Chấn thương và án treo giò 4

M. Winkler — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương mắt cá 27 thg 4, 2025 30 thg 5, 2025 34
Chấn thương 24 thg 2, 2025 5 thg 3, 2025 10
Chấn thương cơ 24 thg 11, 2024 8 thg 1, 2025 46
Chấn thương đầu gối 21 thg 9, 2024 24 thg 10, 2024 34
Trang trận đấu