M. Winkler
Tiền đạo ·
R.S.C. Anderlecht
M. Winkler, R.S.C. Anderlecht, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 11.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
0Kiến tạo
645Phút
7.02Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (9)
- Chuyền chính xác
- 77%
- Tranh chấp thắng
- 22 / 73
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 11 | 3 | 0 | 7.02 | |
| 26/27 | 2 | 1 | 2 | 8.10 | |
| 25/26 | 35 | 7 | 6 | 7.02 | |
| 24/25 | 22 | 3 | 1 | 6.72 | |
| 23/24 | 31 | 5 | 5 | 6.74 | |
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 23 | 8 | 0 | ||
| 20/21 | 4 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 15 | 5 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 16 thg 8, 2026 | R.S.C. Anderlecht từ Hertha BSC Berlin | Chuyển nhượng |
| 15 thg 8, 2026 | R.S.C. Anderlecht từ Hertha BSC Berlin | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2023 | Hertha BSC Berlin từ SV Waldhof Mannheim | |
| 21 thg 7, 2022 | SV Waldhof Mannheim từ Hertha BSC Berlin | Cho mượn |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mắt cá | 27 thg 4, 2025 | 30 thg 5, 2025 | 34 |
| Chấn thương | 24 thg 2, 2025 | 5 thg 3, 2025 | 10 |
| Chấn thương cơ | 24 thg 11, 2024 | 8 thg 1, 2025 | 46 |
| Chấn thương đầu gối | 21 thg 9, 2024 | 24 thg 10, 2024 | 34 |