M. Vojvoda

M. Vojvoda

Tiền vệ · Udinese Calcio

M. Vojvoda, Udinese Calcio, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 8.

Sinh 1 tháng 2, 1995 (31) · Kosovo · 187 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
1Kiến tạo
663Phút
6.84Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (0)
Chuyền chính xác
82%
Tranh chấp thắng
29 / 46

Sự nghiệp

M. Vojvoda — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Udinese Calcio · Giải vô địch bóng đá Ý 8 0 1 6.84
26/27 Kosovo · UEFA Nations League 4 0 0 7.03
25/26 Kosovo · Friendlies 6 0 0 6.95
24/25 Kosovo · World Cup - Qualification Europe 18 0 3 6.98
23/24 Torino F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 30 1 4 6.83
22/23 Kosovo · Friendlies 2 1 0
21/22 Kosovo · Friendlies 4 0 0
20/21 Kosovo · Giải vô địch bóng đá châu Âu 23 1 0 6.46
19/20 Kosovo · Friendlies 1 0 0
18/19 Kosovo · UEFA Nations League 12 0 0
17/18 Kosovo · Friendlies 1 0 0
16/17 Royal Excel Mouscron · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 21 0 0
15/16 FC Carl Zeiss Jena · DFB Pokal 2 0 0

Chuyển nhượng 8

M. Vojvoda — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
17 thg 7, 2026 Udinese Calcio từ Como 1907 Chuyển nhượng
3 thg 2, 2025 Como 1907 từ Torino F.C. Chuyển nhượng
1 thg 9, 2020 Torino F.C. từ Standard Liège € 5.5M
15 thg 6, 2019 Standard Liège từ Royal Excel Mouscron
1 thg 7, 2016 Royal Excel Mouscron từ Standard Liège Tự do
1 thg 7, 2015 FC Carl Zeiss Jena từ Standard Liège Cho mượn
1 thg 6, 2015 Standard Liège từ St. Truiden
6 thg 8, 2014 St. Truiden từ Standard Liège Cho mượn

Danh hiệu2

M. Vojvoda — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Reg. Cup Thüringen2015/20161
Challenger Pro League2014/20151
Trofeo Joan Gamper1

Chấn thương và án treo giò 4

M. Vojvoda — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương bắp chân 12 thg 1, 2025 22 thg 2, 2025 42
Chấn thương cơ 25 thg 9, 2024 28 thg 9, 2024 4
Chấn thương cơ 16 thg 9, 2024 24 thg 9, 2024 9
Chấn thương lưng 21 thg 2, 2024 7 thg 3, 2024 16
Trang trận đấu