M. Vatsadze
Tiền đạo ·
FC Dinamo Tbilisi
M. Vatsadze, FC Dinamo Tbilisi, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 14.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
0Kiến tạo
959Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 14 | 3 | 0 | ||
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 18 | 2 | 0 | ||
| 22/23 | 19 | 6 | 0 | ||
| 21/22 | 29 | 5 | 0 | ||
| 20/21 | 25 | 7 | 0 | ||
| 19/20 | 12 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 14 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 17 | 3 | 0 | ||
| 16/17 | 4 | 1 | 0 | ||
| 15/16 | 20 | 5 | 0 | ||
| 14/15 | 32 | 20 | 0 | ||
| 13/14 | 11 | 1 | 0 | ||
| 12/13 | 14 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 13
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 21 thg 10, 2024 | FC Dinamo Tbilisi II từ FC Dinamo Tbilisi | |
| 31 thg 8, 2024 | FC Dinamo Tbilisi từ FC Gagra | |
| 27 thg 2, 2024 | FC Gagra từ FC Dinamo Batumi | Tự do |
| 1 thg 1, 2022 | FC Gagra từ Qizilqum | |
| 5 thg 1, 2021 | Qizilqum từ Olmaliq | Tự do |
| 1 thg 2, 2020 | Olmaliq từ Qizilqum | |
| 1 thg 7, 2019 | Qizilqum từ FK Liepāja | |
| 1 thg 1, 2019 | FK Liepāja từ FC Dinamo Tbilisi | |
| 5 thg 7, 2018 | FC Dinamo Tbilisi từ Silkeborg IF | Tự do |
| 31 thg 8, 2017 | Silkeborg IF từ Viborg | Tự do |
| 11 thg 1, 2017 | Viborg từ Lokomotivi Tbilisi | Tự do |
| 1 thg 9, 2016 | Lokomotivi Tbilisi từ Aarhus | |
| 16 thg 1, 2011 | — từ FC Dinamo Tbilisi | € 520K |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| David Kipiani Cup2011/2012, 2008/2009 | 2 | 3 |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia2023 | 1 | 4 |
| Super Cup2008/2009 | 1 | 2 |
| DBU Pokalen | 2 | |
| Cup | 1 | |
| 1. Division | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 17 thg 2, 2018 | 8 thg 3, 2018 | 20 |