M. Remacle

M. Remacle

Tiền vệ · Korona Kielce

M. Remacle, Korona Kielce, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 8.

Sinh 16 tháng 5, 1997 (29) · Bỉ · 176 cm · 70 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
1Kiến tạo
486Phút
6.01Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
7 (4)
Chuyền chính xác
78%
Tranh chấp thắng
24 / 50

Sự nghiệp

M. Remacle — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Korona Kielce · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 8 0 1 6.01
25/26 Korona Kielce · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 33 3 1 6.99
24/25 Korona Kielce · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 26 2 0 6.96
23/24 FC Botosani · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 0 0 0
22/23 FC Universitatea Cluj · Cupa României 8 0 0
21/22 FC Universitatea Cluj · Liga II 6 0 0
20/21 Pandurii TG JIU · Liga II 13 4 0
19/20 URSL Visé · First Amateur Division 3 0 0
16/17 Torino F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 0 0 0
15/16 Standard Liège · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 3 0 0

Chuyển nhượng 8

M. Remacle — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
7 thg 7, 2023 Korona Kielce từ FC Botosani
1 thg 7, 2023 FC Botosani từ FC Universitatea Cluj
26 thg 1, 2022 FC Universitatea Cluj từ FC Botosani Cho mượn
1 thg 7, 2021 FC Botosani từ FC Voluntari Tự do
29 thg 1, 2021 FC Voluntari từ Pandurii TG JIU Tự do
31 thg 7, 2020 Pandurii TG JIU từ URSL Visé Tự do
1 thg 1, 2020 URSL Visé từ Torino F.C.
30 thg 1, 2017 Torino F.C. từ Standard Liège

Danh hiệu1

M. Remacle — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2015/20161
Cupa României1

Chấn thương và án treo giò 4

M. Remacle — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Không có tên 5 thg 5, 2025 đang tiếp diễn 518
Không có tên 16 thg 3, 2025 3 thg 4, 2025 19
Treo giò 22 thg 11, 2024 24 thg 11, 2024 3
Treo giò 1 thg 3, 2024 3 thg 3, 2024 3
Trang trận đấu