M. Hansen
Tiền vệ ·
IF Brommapojkarna
M. Hansen, IF Brommapojkarna, mùa này — bàn thắng: 7, kiến tạo: 6, trận: 18.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
7Bàn
6Kiến tạo
1.561Phút
7.33Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 31 (14)
- Chuyền chính xác
- 85%
- Tranh chấp thắng
- 74 / 143
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 18 | 7 | 6 | 7.33 | |
| 25/26 | 3 | 1 | 0 | ||
| 24/25 | 2 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 25 | 2 | 1 | 6.93 | |
| 22/23 | 37 | 5 | 1 | 6.89 | |
| 21/22 | 4 | 7 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 7 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 4 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 7 thg 2, 2026 | IF Brommapojkarna từ SK Brann | |
| 6 thg 2, 2026 | IF Brommapojkarna từ SK Brann | |
| 30 thg 1, 2025 | SK Brann từ FC Nordsjælland | Chuyển nhượng |
| 31 thg 1, 2022 | FC Nordsjælland từ FC Midtjylland |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Danish Superliga2019/2020 | 1 | 2 |
| U19 Ligaen2018/2019 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 29 thg 3, 2025 | 4 thg 4, 2025 | 7 |
| Chấn thương bàn chân | 8 thg 10, 2023 | 26 thg 1, 2024 | 111 |