M. Gamboš

M. Gamboš

Tiền vệ · Komárno

M. Gamboš, Komárno, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 20.

Sinh 23 tháng 1, 1998 (28) · Slovakia · 182 cm · 77 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
668Phút
6.68Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
7 (2)
Chuyền chính xác
73%
Tranh chấp thắng
35 / 75

Sự nghiệp

M. Gamboš — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Komárno · Super Liga 20 0 0 6.68
24/25 FC Noah · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 16 0 0
23/24 FC Noah · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 35 1 0
22/23 Vasteras SK FK · Superettan 15 0 0
21/22 Slovakia U21 · UEFA U21 Championship 2 1 0
20/21 MŠK Žilina II · 2. liga 3 1 0
19/20 MŠK Žilina II · 2. liga 2 0 0
18/19 MŠK Žilina II · 2. liga 21 3 0
17/18 MŠK Žilina II · 2. liga 8 2 0
16/17 1860 München U19 · U19 Bundesliga 18 4 0

Chuyển nhượng 13

M. Gamboš — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 8, 2026 Rustavi từ Komárno Tự do
8 thg 8, 2026 Rustavi từ Komárno Tự do
29 thg 6, 2026 Gambos Martin từ Komárno Tự do
29 thg 8, 2025 Komárno từ FC Noah Tự do
31 thg 7, 2025 Komárno từ FC Noah Tự do
23 thg 7, 2023 FC Noah từ Vasteras SK FK Tự do
3 thg 8, 2022 Vasteras SK FK từ Viktoria Berlin Tự do
31 thg 1, 2022 Viktoria Berlin từ Zlaté Moravce Tự do
1 thg 7, 2021 Zlaté Moravce từ Senica
21 thg 1, 2021 Senica từ MŠK Žilina Tự do
18 thg 7, 2020 MŠK Žilina từ FC Spartak Trnava
2 thg 8, 2019 FC Spartak Trnava từ MŠK Žilina Cho mượn
2 thg 7, 2018 MŠK Žilina từ TSV 1860 München

Danh hiệu3

M. Gamboš — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia2024/202511
Cup2024/20251
Reg. Cup Berlin2021/20221
Cup1
Trang trận đấu