M. Friedl

M. Friedl

Hậu vệ · SV Werder Bremen

M. Friedl, SV Werder Bremen, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.

Sinh 16 tháng 3, 1998 (28) · Áo · 187 cm · 82 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
450Phút
6.87Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (0)
Chuyền chính xác
94%
Tranh chấp thắng
13 / 32

Sự nghiệp

M. Friedl — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 SV Werder Bremen · Giải vô địch bóng đá Đức 5 0 0 6.87
26/27 Áo · Friendlies 5 0 0 7.13
25/26 SV Werder Bremen · Giải vô địch bóng đá Đức 31 1 0 6.88
24/25 Áo · World Cup - Qualification Europe 3 0 0 7.10
23/24 SV Werder Bremen · Giải vô địch bóng đá Đức 26 1 0 7.04
22/23 Áo · UEFA Nations League 2 0 0 6.80
21/22 Áo U21 · UEFA U21 Championship 6 2 0
20/21 Áo · Friendlies 2 0 0
18/19 SV Werder Bremen · Giải vô địch bóng đá Đức 9 0 1 6.55
17/18 SV Werder Bremen II · 3. Liga 1 0 0
16/17 FC Bayern München U19 · U19 Bundesliga 24 5 0
15/16 FC Bayern München · Giải vô địch bóng đá Đức 0 0 0

Chuyển nhượng 2

M. Friedl — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2019 SV Werder Bremen từ SV Werder Bremen € 3.5M
25 thg 1, 2018 SV Werder Bremen từ FC Bayern München Cho mượn

Danh hiệu5

M. Friedl — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2017, 20162
Giải vô địch bóng đá Đức2016/2017, 2015/20162
DFB Pokal2015/20161
2. Bundesliga1
U19 Bundesliga1

Chấn thương và án treo giò 10

M. Friedl — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 24 thg 8, 2025 13 thg 9, 2025 21
Chấn thương đầu gối 1 thg 2, 2025 13 thg 3, 2025 41
Chấn thương mắt cá 20 thg 2, 2024 26 thg 3, 2024 36
Chấn thương háng 9 thg 12, 2023 17 thg 12, 2023 9
Chấn thương cơ 26 thg 9, 2023 5 thg 10, 2023 10
Ốm 8 thg 3, 2023 21 thg 3, 2023 14
Chấn thương háng 17 thg 10, 2022 21 thg 10, 2022 5
Chấn thương háng 26 thg 4, 2021 14 thg 5, 2021 19
Chấn thương mắt cá 14 thg 2, 2021 20 thg 2, 2021 7
Chấn thương mắt cá 22 thg 11, 2019 22 thg 11, 2019 1
Trang trận đấu