FC Bayern München U19

FC Bayern München U19

Quốc tế · DFB Junioren Pokal

Trận tiếp theo: Stuttgart U19 vs FC Bayern München U19, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Bayern München U19 8-1 SGV Freiberg Fussball U19, 25 tháng 10.

Phong độ
WLLDW
HLV
Peter Gaydarov · Từ 2025
Sân vận động
FC Bayern Campus Platz 1, München · 4.347

Lịch thi đấu

25-11
Lille OSC U19
FC Bayern München U19
–
–
29-11
FC Bayern München U19
1860 München U19
–
–
05-12
Jahn Regensburg U19
FC Bayern München U19
–
–
08-12
FC Bayern München U19
SK Slavia Praha U19
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,9
Thủng lưới
1,9
Tổng
4,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–4–3
Sân khách
8–1–11
Thắng đậm nhất
8-1

Theo hiệp

Hiệp một
1,4 : 0,9
Hiệp hai
1,5 : 1
Trên 2.5 bàn 90%
Trên 1.5 bàn 95%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 13%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 3-15× · 13%
  • 3-34× · 10%
  • 2-34× · 10%
  • 4-03× · 8%
  • 0-22× · 5%
  • 6-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
U19 Bundesliga 8602 31132—
UEFA Youth League 3111 960—
DFB Junioren Pokal 3300 1131—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 81 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 51 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 101 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 49 · 12% 16% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 110 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 62 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 106 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 75 · 19% 17% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 103 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 66 · 17% 16% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 135 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 96 · 24% 21% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 263, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu