L. Mai

L. Mai

Hậu vệ · FC Lugano

L. Mai, FC Lugano, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 2, trận: 13.

Sinh 31 tháng 3, 2000 (26) · Đức · 188 cm · 87 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
2Kiến tạo
1.111Phút
6.49Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (2)
Chuyền chính xác
92%
Tranh chấp thắng
51 / 87

Sự nghiệp

L. Mai — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 13 1 2 6.49
25/26 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 53 0 1 7.15
24/25 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 71 0 0 6.91
23/24 Đức U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 3 0 0
22/23 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 23 0 0 6.74
21/22 Đức U21 · UEFA U21 Championship 4 0 1 7.30
20/21 SV Darmstadt 98 · 2. Bundesliga 32 0 1 7.06
19/20 Đức U19 · UEFA U19 Championship 3 0 0
18/19 FC Bayern München U19 · UEFA Youth League 6 1 0
17/18 FC Bayern München U19 · U19 Bundesliga 29 1 0
16/17 FC Bayern München U19 · U19 Bundesliga 1 0 0

Chuyển nhượng 4

L. Mai — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
18 thg 6, 2022 FC Lugano từ FC Bayern München € 1.6M
1 thg 7, 2021 SV Werder Bremen từ FC Bayern München Cho mượn
1 thg 7, 2021 FC Bayern München từ SV Darmstadt 98
21 thg 7, 2020 SV Darmstadt 98 từ FC Bayern München Cho mượn

Danh hiệu10

L. Mai — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải vô địch bóng đá Đức2019/2020, 2018/2019, 2017/20183
DFB Pokal2019/2020, 2018/201921
Super Cup2018, 201721
3. Liga2019/20201
UEFA U21 Championship2019/20211
Premier League International Cup2018/20191
Schweizer Pokal2
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ1
2. Bundesliga1
U19 Bundesliga1

Chấn thương và án treo giò 5

L. Mai — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương hông 14 thg 5, 2025 23 thg 5, 2025 10
Chấn thương cơ 6 thg 2, 2025 7 thg 2, 2025 2
Chấn thương đầu gối 21 thg 7, 2024 26 thg 7, 2024 6
Va chạm 24 thg 7, 2023 2 thg 9, 2023 41
Chấn thương mắt cá 27 thg 5, 2020 26 thg 8, 2020 92
Trang trận đấu