K. Szűcs
Hậu vệ ·
FK Vojvodina
K. Szűcs, FK Vojvodina, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 13.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
1.149Phút
6.92Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (1)
- Chuyền chính xác
- 87%
- Tranh chấp thắng
- 55 / 89
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 13 | 0 | 0 | 6.92 | |
| 25/26 | 24 | 0 | 0 | 6.66 | |
| 24/25 | 40 | 0 | 1 | 6.78 | |
| 23/24 | 2 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 3 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 23 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 3 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 4 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 2, 2026 | FK Vojvodina từ Plymouth Argyle F.C. | Chuyển nhượng |
| 5 thg 8, 2024 | Plymouth Argyle F.C. từ Kecskeméti TE | € 470K |
| 1 thg 7, 2023 | Kecskeméti TE từ Kazincbarcikai | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| NB II2022/2023 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cổ | 12 thg 1, 2025 | 11 thg 2, 2025 | 31 |
| Chấn thương hông | 1 thg 12, 2024 | 9 thg 12, 2024 | 9 |