J. Iturbe
Tiền đạo ·
Cerro Porteño
J. Iturbe, Cerro Porteño, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
285Phút
6.73Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (2)
- Chuyền chính xác
- 66%
- Tranh chấp thắng
- 14 / 28
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 1 | 0 | 6.73 | |
| 25/26 | 26 | 8 | 2 | 7.33 | |
| 24/25 | 42 | 7 | 3 | ||
| 23/24 | 6 | 0 | 0 | 6.60 | |
| 22/23 | 32 | 5 | 3 | 6.74 | |
| 21/22 | 37 | 2 | 2 | ||
| 20/21 | 35 | 2 | 1 | 6.85 | |
| 19/20 | 3 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 18/19 | 6 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 17/18 | 2 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 15/16 | 18 | 1 | 0 | 6.87 | |
| 14/15 | 36 | 3 | 2 | ||
| 13/14 | 33 | 8 | 4 | ||
| 12/13 | 1 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 4 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 18
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2024 | Cerro Porteño từ Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense | |
| 3 thg 7, 2023 | Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense từ Aris Thessalonikis | Tự do |
| 8 thg 8, 2021 | Aris Thessalonikis từ U.N.A.M. - Pumas | Tự do |
| 1 thg 7, 2020 | U.N.A.M. - Pumas từ C.F. Pachuca | |
| 31 thg 1, 2020 | C.F. Pachuca từ U.N.A.M. - Pumas | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2018 | U.N.A.M. - Pumas từ Club Tijuana | |
| 21 thg 8, 2017 | Club Tijuana từ A.S. Roma | |
| 1 thg 7, 2017 | A.S. Roma từ Torino F.C. | |
| 4 thg 1, 2017 | Torino F.C. từ A.S. Roma | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2016 | A.S. Roma từ AFC Bournemouth | |
| 2 thg 1, 2016 | AFC Bournemouth từ A.S. Roma | Cho mượn |
| 16 thg 7, 2014 | A.S. Roma từ Hellas Verona F.C. | € 22M |
| 1 thg 7, 2014 | Hellas Verona F.C. từ F.C. Porto | € 15M |
| 2 thg 9, 2013 | Hellas Verona F.C. từ F.C. Porto | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2013 | F.C. Porto từ River Plate | |
| 29 thg 1, 2013 | River Plate từ F.C. Porto | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2011 | F.C. Porto từ Quilmes | € 4M |
| 27 thg 1, 2011 | Cerro Porteño từ Quilmes | Cho mượn |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2013, 2012, 2011/2012 | 3 | |
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha2011/2012 | 1 | |
| Division Profesional | 1 | |
| Serie A | 1 | |
| Liga MX | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Ý | 1 | |
| Emirates Cup | 1 | |
| Liga Profesional Argentina | 1 | |
| Siêu cúp bóng đá châu Âu | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 20 thg 10, 2023 | 25 thg 11, 2023 | 37 |