I. Coulibaly

I. Coulibaly

Tiền vệ · Haguenau

Sinh 30 tháng 8, 1989 (37) · Mauritania · 183 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

I. Coulibaly — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Haguenau · Coupe de France 0 0 0
23/24 Saran Municipal · National 3 - Group G 6 1 0
22/23 Le Mans FC II · National 3 - Group M 0 0 0
21/22 Le Mans FC II · National 3 - Group M 2 0 0
20/21 Le Mans FC · Championnat National 21 0 0
19/20 Mauritania · Cúp bóng đá châu Phi 3 0 0
18/19 Grenoble Foot 38 · Ligue 2 31 1 0
17/18 Grenoble Foot 38 · Championnat National 26 0 0
16/17 Grenoble Foot 38 · National 2 - Group D 21 1 0
15/16 USL Dunkerque · Championnat National 27 2 0
14/15 USL Dunkerque · Championnat National 31 1 0
13/14 US Orléans · Championnat National 18 1 0
12/13 US Orléans · Championnat National 12 0 0
11/12 US Orléans · Championnat National 8 1 0

Chuyển nhượng 3

I. Coulibaly — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
17 thg 7, 2024 Haguenau từ Saran Municipal Tự do
1 thg 7, 2020 Le Mans FC từ Grenoble Foot 38 Tự do
1 thg 7, 2016 Grenoble Foot 38 từ USL Dunkerque
Trang trận đấu