I. Cofie

I. Cofie

Tiền vệ · Ümraniyespor

Sinh 20 tháng 9, 1991 (35) · Ghana · 184 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

I. Cofie — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Ümraniyespor · Friendlies Clubs 0 0 0
23/24 Ümraniyespor · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 19 0 0 6.78
22/23 Sivasspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 19 3 1 6.83
21/22 Sivasspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 37 1 0 6.77
20/21 Sivasspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 34 0 0 6.65
19/20 Sivasspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 23 0 1 6.58
18/19 Sporting de Gijón · Segunda División 29 1 1 6.77
17/18 Genoa C.F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 14 0 0 6.75
16/17 Genoa C.F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 17 0 1 6.80
13/14 Genoa C.F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 17 1 0
12/13 A.C. ChievoVerona · Giải vô địch bóng đá Ý 27 2 0

Chuyển nhượng 10

I. Cofie — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
17 thg 7, 2019 Sivasspor từ Sporting de Gijón
7 thg 8, 2018 Sporting de Gijón từ Genoa C.F.C.
1 thg 7, 2016 Genoa C.F.C. từ Carpi FC 1909
31 thg 8, 2015 Carpi FC 1909 từ Genoa C.F.C. Cho mượn
28 thg 8, 2014 A.C. ChievoVerona từ Genoa C.F.C. Cho mượn
1 thg 7, 2013 Genoa C.F.C. từ A.C. ChievoVerona € 3M
10 thg 7, 2012 A.C. ChievoVerona từ Genoa C.F.C.
4 thg 7, 2011 U.S. Sassuolo Calcio từ Genoa C.F.C. Cho mượn
4 thg 1, 2011 Piacenza Calcio 1919 từ Genoa C.F.C. Cho mượn
21 thg 8, 2010 Torino F.C. từ Genoa C.F.C. Cho mượn
Trang trận đấu