G. Rácz
Thủ môn ·
Paks
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 5 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 17 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 13 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 9 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 22 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 9 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 7 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Paks từ Budapest Honvéd FC | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Paks từ Budapest Honvéd FC | Tự do |
| 22 thg 1, 2025 | Budapest Honvéd FC từ FC Dinamo City | Tự do |
| 22 thg 1, 2025 | Budapest Honvéd FC từ MTK Budapest FC | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | MTK Budapest FC từ Paks | |
| 1 thg 7, 2023 | Paks từ MTK Budapest FC | |
| 1 thg 1, 2023 | MTK Budapest FC từ Paks | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2014 | Soroksar từ Ferencvárosi TC | Cho mượn |