G. Aburjania

G. Aburjania

Tiền vệ · Jeddah Club

G. Aburjania, Jeddah Club, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 4, trận: 24.

Sinh 2 tháng 1, 1995 (31) · Georgia · 186 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
4Kiến tạo
0Phút

Sự nghiệp

G. Aburjania — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Jeddah Club · Division 1 24 1 4
24/25 AVS Futebol SAD · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 11 0 0 6.54
23/24 Hatayspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 21 0 1 6.63
22/23 Hatayspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 0 0 0
21/22 Georgia · Friendlies 4 1 0
20/21 FC Cartagena · Segunda División 13 1 0 6.68
19/20 Georgia · Friendlies 2 0 0
18/19 Georgia · Friendlies 7 0 0
17/18 Georgia · Friendlies 1 0 0
16/17 Sevilla Atletico · Segunda División 13 0 0 6.59
13/14 Lokomotivi Tbilisi · Erovnuli Liga 2 9 5 0

Chuyển nhượng 9

G. Aburjania — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
20 thg 9, 2026 Odisha từ Jeddah Club Tự do
29 thg 6, 2026 Aburjania Giorgi từ Jeddah Club Tự do
7 thg 9, 2025 Jeddah Club từ AVS Futebol SAD Tự do
23 thg 7, 2024 AVS Futebol SAD từ Hatayspor Tự do
1 thg 7, 2023 Hatayspor từ Gil Vicente F.C.
2 thg 7, 2021 Gil Vicente F.C. từ FC Cartagena Tự do
1 thg 7, 2016 Sevilla F.C. từ Gimnastic € 1.8M
8 thg 1, 2016 Gimnastic từ Anorthosis
1 thg 7, 2014 Anorthosis từ Lokomotivi Tbilisi

Danh hiệu

G. Aburjania — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia2
Super Cup1

Chấn thương và án treo giò 3

G. Aburjania — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 26 thg 2, 2024 9 thg 3, 2024 13
Chấn thương bàn chân 11 thg 2, 2024 22 thg 2, 2024 12
Treo giò 19 thg 4, 2021 25 thg 4, 2021 7
Trang trận đấu