F. Schubert

F. Schubert

Tiền đạo · FC St. Gallen

Sinh 29 tháng 8, 1994 (32) · Áo · 194 cm · 84 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

F. Schubert — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 FC St. Gallen · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 0 0 0
23/24 FC St. Gallen · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 35 3 1 6.73
22/23 FC St. Gallen · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 10 4 0 6.91
21/22 FC St. Gallen · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 31 9 2 6.72
20/21 FC Blau-Weiß Linz · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 31 39 0
19/20 FC Blau-Weiß Linz · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 29 18 0
18/19 SK Sturm Graz II · Regionalliga - West 1 1 0
17/18 SK Sturm Graz II · Regionalliga - West 19 11 0
16/17 SV Ried · Giải vô địch bóng đá Áo 2 0 0 6.50
15/16 SV Ried · Giải vô địch bóng đá Áo 12 3 0 6.64

Chuyển nhượng 7

F. Schubert — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
14 thg 7, 2025 Voitsberg từ TSV 1860 München Tự do
9 thg 7, 2025 Voitsberg từ TSV 1860 München Tự do
1 thg 7, 2024 TSV 1860 München từ FC St. Gallen Tự do
18 thg 6, 2021 FC St. Gallen từ FC Blau-Weiß Linz Tự do
1 thg 7, 2019 FC Blau-Weiß Linz từ TSV Hartberg Tự do
31 thg 8, 2018 TSV Hartberg từ SK Sturm Graz
1 thg 7, 2017 SK Sturm Graz từ SV Ried Tự do
Trang trận đấu