F. Passlack
Tiền vệ ·
Hibernian F.C.
F. Passlack, Hibernian F.C., mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 13.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
643Phút
6.59Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (2)
- Chuyền chính xác
- 78%
- Tranh chấp thắng
- 23 / 48
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 13 | 1 | 1 | 6.59 | |
| 25/26 | 13 | 2 | 3 | 7.05 | |
| 24/25 | 32 | 1 | 6 | 6.73 | |
| 23/24 | 16 | 2 | 2 | 6.57 | |
| 22/23 | 23 | 0 | 0 | 6.93 | |
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 2 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 28 | 3 | 2 | 6.64 | |
| 17/18 | 4 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 16/17 | 5 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 3 | 0 | 0 | 6.53 | |
| 14/15 | 0 | 0 | 0 |
Danh hiệu 5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| DFB Pokal 2020/2021, 2016/2017 | 2 | 2 |
| U19 Bundesliga 2016/2017, 2015/2016 | 2 | |
| Championship 2018/2019 | 1 | |
| Super Cup | 4 | |
| Giải vô địch bóng đá Đức | 3 | |
| UEFA U21 Championship | 1 | |
| UEFA U17 Championship | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mặt | 10 thg 2, 2025 | 25 thg 2, 2025 | 16 |
| Ốm | 1 thg 2, 2025 | 7 thg 2, 2025 | 7 |
| Chấn thương đùi | 20 thg 10, 2024 | 25 thg 10, 2024 | 6 |
| Va chạm | 21 thg 3, 2022 | 18 thg 4, 2022 | 29 |