E. Belica
Hậu vệ ·
KF Shkëndija
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 28 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 33 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 2 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 46 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 35 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 36 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 34 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 5 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 31 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 15
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | FC Struga từ FK Rabotnicki | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | FC Struga từ FK Rabotnicki | Tự do |
| 19 thg 1, 2026 | FK Rabotnicki từ KF Shkëndija | Tự do |
| 18 thg 1, 2026 | FK Rabotnicki từ KF Shkëndija | Tự do |
| 7 thg 1, 2026 | FK Rabotnicki từ KF Shkëndija | |
| 7 thg 1, 2026 | Belica Egzon từ KF Shkëndija | Tự do |
| 31 thg 8, 2025 | KF Shkëndija từ FK Rabotnicki | Tự do |
| 12 thg 7, 2023 | FK Rabotnicki từ FC Prishtina | Tự do |
| 9 thg 9, 2022 | FC Prishtina từ FK Partizani Tirana | Tự do |
| 22 thg 1, 2018 | FK Partizani Tirana từ Riga FC | Tự do |
| 1 thg 1, 2017 | Riga FC từ FC Inter Turku | |
| 12 thg 2, 2015 | FC Inter Turku từ KF Shkëndija | |
| 15 thg 8, 2013 | KF Shkëndija từ Concordia | Tự do |
| 1 thg 7, 2012 | Concordia từ Ohrid | Tự do |
| 1 thg 7, 2011 | Ohrid từ FK Rabotnicki |