D. Rotariu
Tiền vệ ·
Iğdır FK
D. Rotariu, Iğdır FK, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 17.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
489Phút
6.49Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 21 / 54
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 17 | 0 | 1 | 6.49 | |
| 24/25 | 34 | 7 | 2 | 7.14 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 30 | 4 | 0 | 6.72 | |
| 21/22 | 12 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 0 | 0 | 6.30 | |
| 19/20 | 46 | 8 | 0 | ||
| 18/19 | 7 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 7 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 13
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 13 thg 7, 2025 | Iğdır FK từ Ankaragücü | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | Iğdır FK từ Ankaragücü | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | Tomori Berat từ Ankaragücü | Tự do |
| 14 thg 9, 2024 | Ankaragücü từ F.C. Steaua București | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | PFC Ludogorets Razgrad từ Atromitos | |
| 25 thg 1, 2022 | Atromitos từ PFC Ludogorets Razgrad | Cho mượn |
| 17 thg 6, 2021 | PFC Ludogorets Razgrad từ FC Astana | |
| 16 thg 2, 2019 | FC Astana từ Club Brugge K.V. | |
| 1 thg 7, 2018 | AZ Alkmaar từ Club Brugge K.V. | Cho mượn |
| 31 thg 8, 2017 | Royal Excel Mouscron từ Club Brugge K.V. | Cho mượn |
| 31 thg 1, 2017 | Club Brugge K.V. từ Dinamo Bucuresti | € 2.2M |
| 1 thg 7, 2013 | Dinamo Bucuresti | Tự do |
| 3 thg 9, 2012 | Dinamo Bucuresti | Cho mượn |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2020, 2019 | 2 | 1 |
| Super Cup2021/2022 | 1 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan2019 | 1 | |
| First Division A | 1 | |
| Cupa României | 1 |