D. Malen
Tiền đạo ·
A.S. Roma
D. Malen, Hà Lan, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
407Phút
6.25Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (4)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 14 / 32
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 6.25 | |
| 26/27 | 6 | 6 | 1 | 7.86 | |
| 25/26 | 20 | 15 | 2 | 7.24 | |
| 24/25 | 21 | 8 | 4 | 7.34 | |
| 23/24 | 44 | 19 | 3 | 7.27 | |
| 22/23 | 4 | 1 | 0 | 6.60 | |
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 12 | 3 | 0 | 6.97 | |
| 19/20 | 24 | 17 | 3 | 7.30 | |
| 18/19 | 6 | 4 | 0 | ||
| 17/18 | 22 | 13 | 0 |
Danh hiệu 3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Eredivisie 2017/2018 | 1 | 2 |
| Community Shield 2017 | 1 | |
| Emirates Cup 2017 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Đức | 2 | |
| Super Cup | 2 | |
| UEFA Champions League | 1 | |
| Super Cup | 1 | |
| U18 Premier League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 9
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Ốm | 27 thg 2, 2025 | 7 thg 3, 2025 | 9 |
| Ốm | 1 thg 10, 2024 | 4 thg 10, 2024 | 4 |
| Chấn thương đùi | 14 thg 4, 2024 | 30 thg 4, 2024 | 17 |
| Chấn thương gân kheo | 27 thg 3, 2024 | 12 thg 4, 2024 | 17 |
| Va chạm | 18 thg 8, 2022 | 12 thg 9, 2022 | 26 |
| Va chạm | 7 thg 4, 2022 | 13 thg 7, 2022 | 98 |
| Va chạm | 20 thg 12, 2020 | 9 thg 1, 2021 | 21 |
| Chấn thương đầu gối | 16 thg 12, 2019 | 31 thg 5, 2020 | 168 |
| Chấn thương mắt cá | 20 thg 10, 2019 | 23 thg 11, 2019 | 35 |