D. Gróf

D. Gróf

Thủ môn · Ferencvárosi TC

D. Gróf, Ferencvárosi TC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 19.

Sinh 17 tháng 4, 1989 (37) · Hungary · 193 cm · 90 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
1.536Phút
6.80Điểm
Chuyền chính xác
57%
Tranh chấp thắng
6 / 6

Sự nghiệp

D. Gróf — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Ferencvárosi TC · NB I 19 0 0 6.80
24/25 Levadiakos · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 8 0 0 7.12
23/24 Levadiakos · Super League 2 27 0 0
22/23 Debreceni VSC · NB I 6 0 0
21/22 Debreceni VSC · NB I 17 0 0
20/21 Debreceni VSC · NB II 25 0 0
19/20 Ferencvárosi TC · NB I 7 0 0
18/19 Hungary · Friendlies 0 0 0
17/18 Hungary · Friendlies 0 0 0
16/17 Budapest Honvéd FC · NB I 27 0 0
15/16 Csakvar · NB II 31 0 0
12/13 Walsall F.C. · League One 14 0 0
11/12 Walsall F.C. · League One 25 0 0

Chuyển nhượng 11

D. Gróf — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
11 thg 8, 2026 Diósgyőri VTK từ Ferencvárosi TC Tự do
29 thg 6, 2026 Grof David từ Ferencvárosi TC Tự do
3 thg 2, 2025 Ferencvárosi TC từ Levadiakos Tự do
1 thg 2, 2025 Ferencvárosi TC từ Levadiakos Tự do
1 thg 7, 2019 Ferencvárosi TC từ Budapest Honvéd FC Tự do
1 thg 7, 2016 Budapest Honvéd FC từ Csakvar
1 thg 7, 2015 Csakvar từ BAK '07
1 thg 7, 2014 BAK '07
1 thg 12, 2013 — từ Walsall F.C.
19 thg 7, 2011 Walsall F.C. từ Notts County F.C. Tự do
31 thg 1, 2011 Mansfield Town F.C. từ Notts County F.C. Cho mượn

Danh hiệu4

D. Gróf — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
NB I2024/2025, 2019/2020, 2016/20173
NB II2020/20211
Magyar Kupa2
FA Trophy1

Chấn thương và án treo giò 1

D. Gróf — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 15 thg 9, 2024 18 thg 10, 2024 34
Trang trận đấu