D. Dumfries
Hậu vệ ·
Real Madrid
D. Dumfries, Hà Lan, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 3, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
3Kiến tạo
845Phút
7.00Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (4)
- Chuyền chính xác
- 83%
- Tranh chấp thắng
- 32 / 67
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 0 | 3 | 7.00 | |
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 6.32 | |
| 25/26 | 32 | 5 | 2 | 6.62 | |
| 24/25 | 19 | 5 | 5 | 7.63 | |
| 23/24 | 41 | 5 | 5 | 6.90 | |
| 22/23 | 14 | 2 | 3 | 6.97 | |
| 21/22 | 44 | 5 | 6 | 6.84 | |
| 20/21 | 19 | 3 | 3 | 7.01 | |
| 19/20 | 39 | 8 | 3 | 7.05 | |
| 18/19 | 5 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 37 | 4 | 7 | 6.89 | |
| 16/17 | 36 | 1 | 1 | 6.57 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 4 thg 7, 2026 | Real Madrid từ Football Club Internazionale Milano | Chuyển nhượng |
| 14 thg 8, 2021 | Football Club Internazionale Milano từ PSV Eindhoven | € 12.5M |
| 19 thg 6, 2018 | PSV Eindhoven từ Heerenveen | € 5.5M |
| 25 thg 7, 2017 | Heerenveen từ Sparta Rotterdam | € 1M |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2024, 2023, 2022 | 3 | 1 |
| Coppa Italia2022/2023, 2021/2022 | 2 | |
| Giải vô địch bóng đá Ý2023/2024 | 1 | 2 |
| Super Cup2021 | 1 | 2 |
| Eerste Divisie2015/2016 | 1 | |
| UEFA Champions League | 2 | |
| Eredivisie | 2 | |
| UEFA Nations League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 8
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương háng | 16 thg 6, 2025 | 23 thg 6, 2025 | 8 |
| Chấn thương đùi | 17 thg 3, 2025 | 25 thg 4, 2025 | 40 |
| Ốm | 9 thg 12, 2024 | 12 thg 12, 2024 | 4 |
| Chấn thương cơ | 4 thg 12, 2023 | 28 thg 12, 2023 | 25 |
| Chấn thương cơ | 27 thg 11, 2023 | 3 thg 12, 2023 | 7 |
| Chấn thương đầu gối | 28 thg 1, 2021 | 30 thg 1, 2021 | 3 |
| Va chạm | 4 thg 12, 2020 | 5 thg 12, 2020 | 2 |
| Ốm | 24 thg 10, 2020 | 7 thg 11, 2020 | 15 |