C. Lannert
Hậu vệ ·
SV Darmstadt 98
C. Lannert, SV Darmstadt 98, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
620Phút
6.24Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (0)
- Chuyền chính xác
- 79%
- Tranh chấp thắng
- 32 / 60
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 6.24 | |
| 25/26 | 29 | 1 | 2 | 6.79 | |
| 24/25 | 31 | 1 | 2 | 6.92 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 37 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 28 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 20 | 2 | 0 | ||
| 16/17 | 25 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 15 thg 7, 2026 | SV Darmstadt 98 từ Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng |
| 14 thg 7, 2026 | SV Darmstadt 98 từ Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng |
| 4 thg 7, 2023 | Arminia Bielefeld từ TSV 1860 München | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | TSV 1860 München từ Verl | Tự do |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Reg. Cup Westfalen2024/2025, 2023/2024 | 2 | |
| 3. Liga2024/2025 | 1 | |
| DFB Pokal | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 28 thg 2, 2025 | 2 thg 3, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 15 thg 2, 2025 | 19 thg 2, 2025 | 5 |