C. Ene

C. Ene

Hậu vệ · Budapest Honvéd FC

Sinh 21 tháng 7, 1993 (33) · Romania · 187 cm · 81 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

C. Ene — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Budapest Honvéd FC · NB II 0 0 0
23/24 Szombathelyi Haladas · NB II 1 0 0
22/23 CS Mioveni · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 8 1 0
21/22 Gyirmot SE · NB I 8 0 0
20/21 Kisvarda FC · NB I 20 0 0
19/20 Kisvarda FC · NB I 14 1 0
18/19 Kisvarda FC · NB I 22 0 0
17/18 ASA Targu Mures · Liga II 5 1 0
16/17 Pandurii TG JIU · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 16 0 0
14/15 CFR Cluj · UEFA Europa League 0 0 0

Chuyển nhượng 14

C. Ene — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 6, 2025 FC Politehnica Timisoara từ Budapest Honvéd FC Tự do
2 thg 7, 2024 Budapest Honvéd FC từ Szombathelyi Haladas Tự do
23 thg 8, 2023 Szombathelyi Haladas từ AFC Hermannstadt Tự do
17 thg 1, 2023 AFC Hermannstadt từ CS Mioveni Tự do
1 thg 9, 2022 CS Mioveni từ Gyirmot SE Tự do
23 thg 7, 2021 Gyirmot SE từ Kisvarda FC Tự do
3 thg 8, 2018 Kisvarda FC từ Juventus Bucuresti Tự do
3 thg 2, 2018 Juventus Bucuresti từ ASA Targu Mures
1 thg 7, 2017 ASA Targu Mures từ Pandurii TG JIU Tự do
1 thg 2, 2017 Pandurii TG JIU từ CFR Cluj Tự do
1 thg 7, 2014 CFR Cluj từ Olimpia Satu Mare
1 thg 7, 2013 Olimpia Satu Mare từ CFR Cluj Cho mượn
1 thg 8, 2012 Uta Arad từ CFR Cluj Cho mượn
2 thg 3, 2011 CFR Cluj từ Olimpia Satu Mare
Trang trận đấu