C. Ene
Hậu vệ ·
Budapest Honvéd FC
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 8 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 8 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 20 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 14 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 22 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 5 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 16 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 14
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2025 | FC Politehnica Timisoara từ Budapest Honvéd FC | Tự do |
| 2 thg 7, 2024 | Budapest Honvéd FC từ Szombathelyi Haladas | Tự do |
| 23 thg 8, 2023 | Szombathelyi Haladas từ AFC Hermannstadt | Tự do |
| 17 thg 1, 2023 | AFC Hermannstadt từ CS Mioveni | Tự do |
| 1 thg 9, 2022 | CS Mioveni từ Gyirmot SE | Tự do |
| 23 thg 7, 2021 | Gyirmot SE từ Kisvarda FC | Tự do |
| 3 thg 8, 2018 | Kisvarda FC từ Juventus Bucuresti | Tự do |
| 3 thg 2, 2018 | Juventus Bucuresti từ ASA Targu Mures | |
| 1 thg 7, 2017 | ASA Targu Mures từ Pandurii TG JIU | Tự do |
| 1 thg 2, 2017 | Pandurii TG JIU từ CFR Cluj | Tự do |
| 1 thg 7, 2014 | CFR Cluj từ Olimpia Satu Mare | |
| 1 thg 7, 2013 | Olimpia Satu Mare từ CFR Cluj | Cho mượn |
| 1 thg 8, 2012 | Uta Arad từ CFR Cluj | Cho mượn |
| 2 thg 3, 2011 | CFR Cluj từ Olimpia Satu Mare |