B. Traoré
Tiền đạo ·
New York City FC
B. Traoré, New York City FC, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 15.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
824Phút
6.69Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 9 (4)
- Chuyền chính xác
- 80%
- Tranh chấp thắng
- 44 / 105
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 15 | 1 | 0 | 6.69 | |
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 6.95 | |
| 25/26 | 14 | 12 | 3 | 7.22 | |
| 24/25 | 50 | 25 | 11 | 7.24 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 6 | 3 | 0 | ||
| 21/22 | 32 | 8 | 3 | 6.73 | |
| 20/21 | 6 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 7, 2026 | New York City FC từ FC Basel 1893 | Chuyển nhượng |
| 11 thg 7, 2026 | New York City FC từ FC Basel 1893 | Chuyển nhượng |
| 22 thg 7, 2024 | FC Basel 1893 từ Sheffield F.C. | |
| 1 thg 7, 2024 | Sheffield F.C. từ FC Nantes | |
| 4 thg 1, 2024 | FC Nantes từ Sheffield F.C. | Cho mượn |
| 18 thg 7, 2023 | Sheffield F.C. từ BK Häcken | € 4.6M |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Svenska Cupen2022/2023 | 1 | 1 |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ2024/2025 | 1 | |
| Schweizer Pokal2024/2025 | 1 | |
| Allsvenskan2022 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 28 thg 8, 2025 | đang tiếp diễn | 400 |
| Lý do khác | 2 thg 8, 2025 | 5 thg 8, 2025 | 4 |
| Gãy xương | 17 thg 3, 2025 | 29 thg 3, 2025 | 13 |
| Lý do khác | 15 thg 9, 2024 | 20 thg 9, 2024 | 6 |