B. Pierret
Tiền vệ ·
FC Nantes
B. Pierret, FC Nantes, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
309Phút
6.83Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 21 / 36
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.83 | |
| 25/26 | 4 | 0 | 0 | 6.77 | |
| 24/25 | 34 | 0 | 0 | 6.69 | |
| 23/24 | 33 | 5 | 0 | 7.22 | |
| 22/23 | 33 | 1 | 1 | 6.97 | |
| 21/22 | 4 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 2 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 11 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 8, 2026 | FC Nantes từ Red Star F.C. | Chuyển nhượng |
| 30 thg 1, 2026 | Red Star F.C. từ U.S. Lecce | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2024 | U.S. Lecce từ US Quevilly-Rouen | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | US Quevilly-Rouen từ Dinamo Bucuresti | |
| 17 thg 1, 2022 | Dinamo Bucuresti từ US Boulogne | |
| 1 thg 7, 2020 | US Boulogne từ OGC Nice |
Chấn thương và án treo giò 7
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 10 thg 9, 2025 | đang tiếp diễn | 415 |
| Ốm | 25 thg 8, 2025 | 2 thg 9, 2025 | 9 |
| Chấn thương cơ | 19 thg 5, 2025 | 25 thg 5, 2025 | 7 |
| Ốm | 14 thg 3, 2025 | 19 thg 3, 2025 | 6 |
| Ốm | 6 thg 2, 2025 | 8 thg 2, 2025 | 3 |
| Chấn thương đùi | 13 thg 12, 2024 | 18 thg 12, 2024 | 6 |
| Chấn thương háng | 5 thg 11, 2024 | 11 thg 12, 2024 | 37 |