B. Mazikou

B. Mazikou

Hậu vệ · Congo - Kinshasa

B. Mazikou, Congo - Kinshasa, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 2 tháng 6, 1996 (30) · Congo - Kinshasa · 172 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
90Phút
6.10Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Chuyền chính xác
69%
Tranh chấp thắng
2 / 3

Sự nghiệp

B. Mazikou — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Congo - Kinshasa · Africa Cup of Nations - Qualification 1 0 0 6.10
26/27 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 9 0 1 6.82
25/26 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 61 0 4 6.74
24/25 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 59 0 4 7.08
23/24 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 73 0 3 7.18
22/23 Congo - Kinshasa · World Cup - Qualification Africa 4 0 0
21/22 PFC CSKA Sofia · First League 40 3 1
20/21 PFC CSKA Sofia · First League 38 1 0
19/20 SO Cholet · Championnat National 1 0 0
18/19 SO Cholet · Championnat National 26 0 0
17/18 USL Dunkerque · Championnat National 23 0 0
16/17 FC Lorient II · National 2 - Group D 24 0 0
15/16 FC Lorient II · National 2 - Group D 26 0 0
14/15 FC Lorient II · National 2 - Group D 10 1 0

Chuyển nhượng 4

B. Mazikou — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
8 thg 6, 2023 Servette FC từ Aris Thessalonikis
5 thg 7, 2022 Aris Thessalonikis từ PFC CSKA Sofia Tự do
1 thg 7, 2018 SO Cholet từ FC Lorient Cho mượn
6 thg 7, 2017 USL Dunkerque từ FC Lorient Cho mượn

Danh hiệu2

B. Mazikou — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2020/202112
Schweizer Pokal2023/20241
First League2
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ1
Super Cup1

Chấn thương và án treo giò 3

B. Mazikou — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 24 thg 10, 2024 29 thg 11, 2024 37
Va chạm 13 thg 11, 2023 2 thg 12, 2023 20
Chấn thương mắt cá 10 thg 11, 2016 2 thg 12, 2016 23
Trang trận đấu