A. Witsel
Tiền vệ ·
OGC Nice
A. Witsel, Bỉ, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
114Phút
6.55Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1
- Chuyền chính xác
- 96%
- Tranh chấp thắng
- 4 / 10
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.55 | |
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.49 | |
| 25/26 | 32 | 1 | 2 | 6.88 | |
| 24/25 | 38 | 0 | 1 | 7.04 | |
| 23/24 | 36 | 2 | 0 | 6.96 | |
| 22/23 | 37 | 0 | 0 | 6.74 | |
| 21/22 | 41 | 2 | 0 | 6.88 | |
| 20/21 | 26 | 1 | 0 | 6.95 | |
| 19/20 | 38 | 4 | 5 | 7.07 | |
| 18/19 | 17 | 1 | 1 | 7.03 | |
| 17/18 | 27 | 4 | 2 | 7.15 | |
| 16/17 | 22 | 1 | 2 | 7.05 | |
| 15/16 | 7 | 1 | 1 | 7.16 | |
| 14/15 | 13 | 2 | 0 | ||
| 13/14 | 11 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 5 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 24 | 3 | 0 | ||
| 10/11 | 37 | 10 | 0 |
Danh hiệu 13
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup 2016, 2015 | 2 | 1 |
| First Division A 2008/2009, 2007/2008 | 2 | 1 |
| Super Cup 2009/2010, 2008/2009 | 2 | |
| Super Cup 2019 | 1 | 2 |
| Giải bóng đá ngoại hạng Nga 2014/2015 | 1 | 2 |
| DFB Pokal 2020/2021 | 1 | |
| The Atlantic Cup 2016 | 1 | |
| Cup 2015/2016 | 1 | |
| Taça da Liga 2011/2012 | 1 | |
| Cup 2010/2011 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Đức | 3 | |
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha | 1 |
Chấn thương và án treo giò 9
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Ốm | 7 thg 5, 2025 | 8 thg 5, 2025 | 2 |
| Chấn thương háng | 20 thg 6, 2024 | 30 thg 6, 2024 | 11 |
| Chấn thương háng | 9 thg 6, 2024 | 16 thg 6, 2024 | 8 |
| Va chạm | 21 thg 4, 2022 | 29 thg 4, 2022 | 9 |
| Chấn thương gân Achilles | 10 thg 1, 2021 | 1 thg 6, 2021 | 143 |
| Chấn thương háng | 6 thg 5, 2020 | 25 thg 5, 2020 | 20 |
| Chấn thương mặt | 9 thg 12, 2019 | 4 thg 1, 2020 | 27 |
| Chấn thương háng | 30 thg 8, 2019 | 13 thg 9, 2019 | 15 |
| Chấn thương đùi | 13 thg 3, 2019 | 29 thg 3, 2019 | 17 |