A. Trébel

A. Trébel

Tiền vệ · Charleroi

Sinh 3 tháng 3, 1991 (35) · Pháp · 174 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Trébel — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Charleroi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 0 0 0
23/24 Madagascar · World Cup - Qualification Africa 0 0 0
22/23 FC Lausanne-Sport · Challenge League 0 0 0
21/22 FC Lausanne-Sport · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 16 0 2 7.24
20/21 R.S.C. Anderlecht · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 20 3 4 7.18
19/20 R.S.C. Anderlecht · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 4 0 0
18/19 R.S.C. Anderlecht · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 29 3 0
16/17 Standard Liège · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 26 2 0
15/16 Standard Liège · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 34 2 0
14/15 Standard Liège · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 37 2 0
13/14 FC Nantes II · National 2 - Group D 2 1 0
12/13 FC Nantes · Ligue 2 34 3 0
11/12 FC Nantes · Ligue 2 38 1 0
10/11 FC Nantes · Ligue 2 16 0 0

Chuyển nhượng 5

A. Trébel — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
22 thg 8, 2023 Charleroi từ R.S.C. Anderlecht Tự do
1 thg 7, 2022 R.S.C. Anderlecht từ FC Lausanne-Sport Tự do
1 thg 2, 2022 FC Lausanne-Sport từ R.S.C. Anderlecht
15 thg 1, 2017 R.S.C. Anderlecht từ Standard Liège € 5M
1 thg 7, 2014 Standard Liège từ FC Nantes Tự do
Trang trận đấu