A. Polyarus
Tiền vệ ·
FC Urartu
A. Polyarus, FC Urartu, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 0, trận: 30.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
4Bàn
0Kiến tạo
2.487Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 30 | 4 | 0 | ||
| 23/24 | 13 | 3 | 0 | ||
| 22/23 | 25 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 3 | 0 | 0 | 6.45 | |
| 20/21 | 8 | 0 | 3 | 7.12 | |
| 19/20 | 31 | 9 | 0 | ||
| 18/19 | 22 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 28 | 4 | 0 | ||
| 16/17 | 20 | 2 | 0 | ||
| 15/16 | 16 | 3 | 0 | ||
| 14/15 | 27 | 3 | 0 | ||
| 13/14 | 7 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 25 | 4 | 0 | ||
| 11/12 | 3 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2024 | FC Urartu từ Zaglebie Sosnowiec | Tự do |
| 16 thg 2, 2024 | Zaglebie Sosnowiec từ Nieciecza | Tự do |
| 15 thg 3, 2022 | Nieciecza từ Akhmat | Tự do |
| 30 thg 9, 2020 | Akhmat từ Khimki | € 330K |
| 1 thg 7, 2019 | Khimki từ FC Oleksandriya | Tự do |
| 1 thg 7, 2015 | FC Oleksandriya từ FC Dynamo Kyiv | Tự do |
| 22 thg 7, 2014 | FC Dynamo Kyiv từ FC Oleksandriya | Tự do |