A. Limbombe
Tiền vệ ·
Ironi Kiryat Shmona
A. Limbombe, Ironi Kiryat Shmona, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 11.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
437Phút
6.45Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (4)
- Chuyền chính xác
- 83%
- Tranh chấp thắng
- 9 / 24
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 0 | 0 | 6.45 | |
| 24/25 | 26 | 5 | 6 | 7.06 | |
| 23/24 | 52 | 11 | 12 | 7.13 | |
| 22/23 | 64 | 12 | 11 | 7.13 | |
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 7 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 33 | 3 | 1 | 6.75 | |
| 17/18 | 34 | 6 | 0 | ||
| 16/17 | 26 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 32 | 7 | 2 | 7.07 | |
| 13/14 | 7 | 2 | 0 | ||
| 12/13 | 9 | 1 | 0 | ||
| 11/12 | 28 | 1 | 0 | ||
| 10/11 | 14 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 17
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 4 thg 8, 2026 | Sliema Wanderers F.C. từ Akritas | Tự do |
| 3 thg 8, 2026 | Sliema Wanderers F.C. từ Akritas | Tự do |
| 3 thg 2, 2026 | Akritas từ Ironi Kiryat Shmona | Tự do |
| 11 thg 1, 2026 | Akritas từ Ironi Kiryat Shmona | Tự do |
| 11 thg 1, 2026 | Limbombe Anthony từ Ironi Kiryat Shmona | Tự do |
| 30 thg 12, 2025 | Limbombe Anthony từ Ironi Kiryat Shmona | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | Ironi Kiryat Shmona từ SK Beveren | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | FC Dinamo City từ SK Beveren | Tự do |
| 29 thg 6, 2025 | Ironi Kiryat Shmona từ SK Beveren | Tự do |
| 6 thg 9, 2023 | SK Beveren từ Almere City FC | |
| 1 thg 7, 2022 | Almere City FC từ FC Nantes | |
| 1 thg 1, 2020 | FC Nantes từ Standard Liège | |
| 26 thg 6, 2019 | Standard Liège từ FC Nantes | Cho mượn |
| 23 thg 8, 2018 | FC Nantes từ Club Brugge K.V. | |
| 23 thg 7, 2016 | Club Brugge K.V. từ NEC Nijmegen | |
| 1 thg 9, 2014 | NEC Nijmegen từ Genk | |
| 30 thg 1, 2014 | Lierse từ Genk | Cho mượn |
Danh hiệu6
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| First Division A2017/2018, 2010/2011 | 2 | 1 |
| Super Cup2016, 2011/2012 | 2 | 1 |
| Eerste Divisie2014/2015 | 1 | |
| Cup2012/2013 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương háng | 11 thg 8, 2021 | 1 thg 10, 2021 | 52 |
| Chấn thương háng | 14 thg 8, 2020 | 2 thg 2, 2021 | 173 |
| Chấn thương đầu gối | 20 thg 1, 2020 | 12 thg 2, 2020 | 24 |
| Chấn thương đầu gối | 1 thg 12, 2019 | 18 thg 1, 2020 | 49 |