Á. Lang

Á. Lang

Hậu vệ · Debreceni VSC

Á. Lang, Debreceni VSC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 10.

Sinh 17 tháng 1, 1993 (33) · Hungary · 186 cm · 81 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
756Phút
6.10Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
7 (0)
Chuyền chính xác
81%
Tranh chấp thắng
30 / 64

Sự nghiệp

Á. Lang — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Debreceni VSC · NB I 10 0 0 6.10
25/26 Debreceni VSC · NB I 30 1 0 6.80
24/25 Omonia Nicosia · UEFA Conference League 12 1 0 7.10
23/24 Omonia Nicosia · 1. Division 20 1 0 7.00
22/23 Omonia Nicosia · 1. Division 35 1 0
21/22 Omonia Nicosia · 1. Division 38 3 0
20/21 Omonia Nicosia · 1. Division 38 0 0
19/20 Omonia Nicosia · 1. Division 25 0 0
18/19 CFR Cluj · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 24 0 0
17/18 Hungary · Friendlies 1 0 0
16/17 Hungary · Giải vô địch bóng đá châu Âu 4 0 0
15/16 Fehérvár FC · NB I 23 0 0
14/15 Győri ETO FC · NB I 30 0 0
13/14 Győri ETO FC · NB I 27 1 0
12/13 Gyori ETO II · NB II 22 0 0
11/12 Veszprém · NB II 26 2 0

Chuyển nhượng 8

Á. Lang — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
17 thg 1, 2025 Debreceni VSC từ Omonia Nicosia Tự do
1 thg 7, 2019 Omonia Nicosia từ CFR Cluj
4 thg 7, 2018 CFR Cluj từ Dijon FCO
1 thg 7, 2018 Dijon FCO từ AS Nancy
8 thg 1, 2018 AS Nancy từ Dijon FCO Cho mượn
1 thg 9, 2016 Dijon FCO từ Fehérvár FC
1 thg 7, 2015 Fehérvár FC từ Győri ETO FC
1 thg 7, 2012 Győri ETO FC từ Veszprém

Danh hiệu7

Á. Lang — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2022/2023, 2021/202221
Super Cup202112
NB I2012/201312
1. Division2020/20211
Giải bóng đá vô địch quốc gia România2018/20191
Supercupa20181
Magyar Kupa1

Chấn thương và án treo giò 1

Á. Lang — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương mắt cá 13 thg 5, 2017 19 thg 5, 2017 7
Trang trận đấu