A. Kyriakou

A. Kyriakou

Hậu vệ · Digenis Ypsonas

Sinh 5 tháng 2, 1994 (32) · Síp · 190 cm

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Kyriakou — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Digenis Ypsonas · 2. Division 0 0 0
23/24 Ahironas / Onisilos · 2. Division 0 0 0
22/23 Ahironas / Onisilos · 2. Division 0 0 0
20/21 Enosis · 1. Division 28 1 0
19/20 Enosis · 1. Division 13 1 0
18/19 Enosis · 1. Division 34 0 0
17/18 Síp U21 · UEFA U21 Championship 6 0 0
14/15 AEL · UEFA Europa League 0 0 0
12/13 AEL · UEFA Champions League 0 0 0

Chuyển nhượng 8

A. Kyriakou — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2023 Digenis Ypsonas từ Ahironas / Onisilos Tự do
9 thg 8, 2022 Ahironas / Onisilos từ Nea Salamis Tự do
11 thg 8, 2021 Nea Salamis từ Enosis Tự do
1 thg 7, 2020 Enosis từ AEL Tự do
1 thg 7, 2020 AEL từ Enosis
6 thg 9, 2018 Enosis từ AEL Cho mượn
1 thg 7, 2018 AEL từ Aris
30 thg 8, 2017 Aris từ AEL Cho mượn
Trang trận đấu