A. Kulinitš

A. Kulinitš

Hậu vệ · Maardu

A. Kulinitš, Maardu, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 20.

Sinh 24 tháng 5, 1992 (34) · Estonia · 188 cm · 76 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
1.779Phút

Sự nghiệp

A. Kulinitš — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Maardu · Esiliiga B 20 0 0
23/24 Trans Narva · Meistriliiga 34 1 0
22/23 Trans Narva · Meistriliiga 20 0 0
21/22 Kalju Nomme · Meistriliiga 28 2 0
20/21 Kalju Nomme · Meistriliiga 27 2 0
19/20 Kalju Nomme · Meistriliiga 37 3 0
18/19 NK Krško · 1. SNL 15 0 0
15/16 FCI Tallinn II · Esiliiga A 10 1 0
14/15 FCI Levadia II · Esiliiga A 2 0 0
13/14 FCI Levadia · Meistriliiga 26 0 0
12/13 FCI Levadia · Meistriliiga 33 1 0
11/12 FCI Levadia II · Esiliiga A 14 0 0

Chuyển nhượng 2

A. Kulinitš — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
18 thg 1, 2019 Kalju Nomme từ NK Krško Tự do
16 thg 1, 2018 NK Krško từ FCI Tallinn Tự do

Danh hiệu12

A. Kulinitš — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2022/2023, 2016/2017, 2013/2014, 2011/2012, 2009/201051
Super Cup2019, 2017, 2013, 201041
Meistriliiga2016, 201322
Esiliiga A20131
Trang trận đấu