A. Dandea

A. Dandea

Hậu vệ · SCM Gloria Buzău

A. Dandea, SCM Gloria Buzău, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.

Sinh 23 tháng 1, 1988 (38) · Romania · 188 cm · 81 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
46Phút
6.30Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1
Tranh chấp thắng
4 / 5

Sự nghiệp

A. Dandea — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 SCM Gloria Buzău · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 2 0 0 6.30
23/24 SCM Gloria Buzău · Liga II 13 1 0
22/23 Viitorul Şelimbăr · Liga II 15 0 0
21/22 Rapid · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 30 2 0
20/21 Rapid · Liga II 19 1 0
19/20 AFC Hermannstadt · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 4 1 0
18/19 AFC Hermannstadt · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 35 1 0
17/18 FC Astra Giurgiu · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 29 3 0
16/17 FC Astra Giurgiu · UEFA Europa League 0 0 0
15/16 FC Astra Giurgiu · UEFA Europa League 4 1 0
13/14 Hoverla · Giải vô địch bóng đá Ukraina 14 0 0

Chuyển nhượng 14

A. Dandea — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
4 thg 8, 2024 CSM Ramnicu Valcea từ SCM Gloria Buzău Tự do
20 thg 1, 2024 SCM Gloria Buzău từ CS Mioveni Tự do
16 thg 8, 2023 CS Mioveni từ Brașov Steagul Renaște Tự do
8 thg 7, 2023 Brașov Steagul Renaște từ Minaur Baia Mare Tự do
19 thg 1, 2023 Minaur Baia Mare từ Viitorul Şelimbăr Tự do
1 thg 7, 2022 Viitorul Şelimbăr từ Rapid Tự do
10 thg 10, 2020 Rapid từ FC Astra Giurgiu Tự do
28 thg 8, 2019 FC Astra Giurgiu từ AFC Hermannstadt Tự do
18 thg 6, 2018 AFC Hermannstadt từ FC Astra Giurgiu Tự do
1 thg 7, 2015 FC Astra Giurgiu từ Sportul Snagov Tự do
19 thg 2, 2015 Sportul Snagov từ Hoverla Tự do
8 thg 7, 2013 Hoverla từ Dinamo Bucuresti Tự do
22 thg 1, 2013 Dinamo Bucuresti Tự do
23 thg 12, 2011 — từ CSM Ramnicu Valcea Tự do
Trang trận đấu