York United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cavalry FC

York United vs Cavalry FC

Tỷ số chung cuộc: York United 1-2 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York United thắng 3, hòa 1, Cavalry FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 5
Phong độ
DLDDW York United
WWWWW Cavalry FC
  1. 6' N. Higgins
  2. 16' M. Piepgrass M. Baldisimo
  3. 36' S. Yeates
  4. 42' 0-1 T. Warschewski
  5. 45' J. Altobelli · S. Jimoh 1-1
  6. HT1-1
  7. 60' C. Elva M. Henry
  8. 60' F. Aird N. Wahling
  9. 61' M. Ferrin S. Jimoh
  10. 69' 1-2 F. Aird · S. Camargo
  11. 70' Bryan Alexandre G. Bitar
  12. 75' L. Singh
  13. 77' L. Laing
  14. 78' A. Reid R. Ferrazzo
  15. 78' O. Botello L. Singh
  16. 83' M. Gherasimencov A. Musse
  17. 90'+3 M. Ferrari
  18. 90'+5 F. Aird
  19. FT1-2

Đội hình

York United HLV: Mauro Antunes Eustáquio
  1. 1D. Urtiaga
  2. 62N. Higgins
  3. 3L. Singh ▼ 78'
  4. 4O. Leon
  5. 23R. Ferrazzo ▼ 78'
  6. 7S. Yeates
  7. 21K. Kibato
  8. 16M. Ferrari
  9. 18J. Altobelli
  10. 20G. Bitar ▼ 70'
  11. 19S. Jimoh ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 11M. Ferrin ▲ 61'
  2. 10A. Reid ▲ 78'
  3. 24M. Williams
  4. 9Bryan Alexandre ▲ 70'
  5. 6O. Botello ▲ 78'
  6. 5F. Sturing
  7. 30C. Zeppieri
Cavalry FC HLV: Tommy Wheeldon Jr.
  1. 1M. Carducci
  2. 12T. Field
  3. 15L. Laing
  4. 3C. Montgomery
  5. 10S. Camargo
  6. 26S. Shome
  7. 55M. Baldisimo ▼ 16'
  8. 18M. Henry ▼ 60'
  9. 7A. Musse ▼ 83'
  10. 17N. Wahling ▼ 60'
  11. 9T. Warschewski

Dự bị 7

  1. 11J. Herdman
  2. 19M. Gherasimencov ▲ 83'
  3. 21J. Holliday
  4. 14C. Elva ▲ 60'
  5. 33F. Aird ▲ 60'
  6. 22M. Piepgrass ▲ 16'
  7. 28N. Myroniuk

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

33Trận đấu36
55Ghi được63
50Thủng lưới44
1.67Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu