Cavalry FC vs York United
Tỷ số chung cuộc: Cavalry FC 1-2 York United tại Canadian Premier League, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalry FC thắng 6, hòa 1, York United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 7
- Sân vận động
- ATCO Field, Foothills County
- Phong độ
- WWWWW Cavalry FC
- DLDDW York United
- 18' Brian Wright
- 24' Noah Abatneh
- 35' Fraser Aird
- 35' Oswaldo León
- HT0-0
- 46' ▲ M. Voitsekhovskyi ▼ N. Abatneh
- 52' Daan Klomp
- 59' ▲ N. Wähling ▼ N. Myroniuk
- 61' Callum Montgomery
- 62' ▲ S. Jimoh ▼ K. Martin-Pereux
- 62' ▲ O. Botello ▼ J. Martínez
- 63' 0-1 Mo Babouli
- 68' ▲ C. Trafford ▼ S. Shome
- 68' ▲ L. Brooks ▼ J. Daley
- 78' Frank Sturing
- 82' ▲ M. Henry ▼ D. Gutiérrez
- 82' 0-2 S. Jimoh · B. Wright
- 90'+2 Orlando Botello
- 90'+1 ▲ T. Esprit ▼ B. Wright
- 90'+5 ▲ N. Higgins ▼ J. Córdova
- 90'+8 T. Warschewski · L. Brooks 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Carducci 6.9
- 33F. Aird 7.2
- 4D. Klomp 7.0
- 3C. Montgomery 6.3
- 12T. Field 7.2
- 8J. Daley ▼ 68' 7.0
- 27D. Gutiérrez ▼ 82' 6.6
- 26S. Shome ▼ 68' 6.3
- 9T. Warschewski ⚽ 7.6
- 28N. Myroniuk ▼ 59' 6.7
- 14M. Shaw 6.7
Dự bị 7
- 17N. Wähling ▲ 59' 6.7
- 6C. Trafford ▲ 68' 6.9
- 11L. Brooks ▲ 68' 6.9
- 18M. Henry ▲ 82' 6.3
- 29M. Harms
- 23C. Chanda
- 31J. Holliday
- 1T. Vincensini 6.5
- 16M. Ferrari 6.6
- 23N. Abatneh ▼ 46' 6.5
- 5F. Sturing 6.2
- 4O. León 7.2
- 7J. Córdova ▼ 90' 6.9
- 8E. Adekugbe 6.9
- 15J. Martínez ▼ 62' 6.9
- 30K. Martin-Pereux ▼ 62' 6.6
- 9B. Wright ⇢ ▼ 90' 7.0
- 10Mo Babouli ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 17M. Voitsekhovskyi ▲ 46' 6.2
- 19S. Jimoh ⚽ ▲ 62' 7.3
- 6O. Botello ▲ 62' 6.6
- 37T. Esprit ▲ 90' 6.3
- 62N. Higgins ▲ 90'
- 67M. Williams
- 11D. Salanović
Thống kê
03⚑6
⚑550
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm8
1Trúng đích3
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị3
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
1Cứu thua0
409Chuyền bóng314
334Chuyền chính xác234
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
35Trận đấu31
46Ghi được40
36Thủng lưới41
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai26