York United vs Cavalry FC
Tỷ số chung cuộc: York United 0-2 Cavalry FC tại Canadian Premier League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York United thắng 3, hòa 1, Cavalry FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 11
- Sân vận động
- York Lions Stadium, Toronto, Ontario
- Phong độ
- DLDDW York United
- WWWWW Cavalry FC
- 20' 0-1 A. Musse
- 45'+1 O. Leon
- 45'+2 M. Ferrari
- HT0-1
- 46' ▲ J. Martínez ▼ S. Márquez
- 53' O. Botello
- 57' T. Field
- 57' ▲ K. Kibato ▼ O. Botello
- 59' T. Warschewski
- 62' 0-2 S. Camargo · T. Warschewski
- 64' ▲ S. Jimoh ▼ M. Ferrari
- 73' J. Cordova
- 77' E. Adekugbe
- 81' ▲ J. Herdman ▼ N. Wähling
- 83' ▲ Matthew Baldisimo ▼ N. Higgins
- 83' ▲ M. Voitsekhovskyi ▼ B. Wright
- 86' C. Chanda
- 87' ▲ E. Kobza ▼ A. Musse
- 87' ▲ N. Myroniuk ▼ D. Gutiérrez
- 90'+1 Fewo
- 90'+10 J. L. Guzman Rodriguez
- 90'+6 ▲ C. Chanda ▼ T. Warschewski
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Vincensini 6.3
- 16M. Ferrari ▼ 64' 7.0
- 62N. Higgins ▼ 83' 6.9
- 4O. León 6.7
- 6O. Botello ▼ 57' 6.3
- 7J. Córdova 7.2
- 8E. Adekugbe 8.2
- 12S. Márquez ▼ 46'
- 10Mo Babouli 7.0
- 9B. Wright ▼ 83' 6.9
- 20J. Guzmán 6.6
Dự bị 7
- 15J. Martínez ▲ 46' 7.0
- 21K. Kibato ▲ 57' 6.2
- 19S. Jimoh ▲ 64' 6.7
- 33Matthew Baldisimo ▲ 83' 6.3
- 17M. Voitsekhovskyi ▲ 83' 6.9
- 18E. Himaras
- 24T. Giraldo
- 1M. Carducci 6.7
- 29M. Harms 7.2
- 3C. Montgomery 6.9
- 12T. Field 7.0
- 5B. Kamdem 7.0
- 27D. Gutiérrez ▼ 87' 7.2
- 26S. Shome 6.9
- 7A. Musse ⚽ ▼ 87' 8.2
- 10S. Camargo ⚽ 7.2
- 17N. Wähling ▼ 81' 6.6
- 9T. Warschewski ⇢ ▼ 90' 6.3
Dự bị 5
- 11J. Herdman ▲ 81' 6.7
- 24E. Kobza ▲ 87' 6.6
- 28N. Myroniuk ▲ 87' 6.7
- 23C. Chanda ▲ 90'
- 31J. Holliday
Thống kê
15⚑7
⚑440
63%Kiểm soát bóng37%
7Dứt điểm14
2Trúng đích6
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
7Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
474Chuyền bóng298
389Chuyền chính xác226
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
31Trận đấu35
40Ghi được46
41Thủng lưới36
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai29