Valour
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HFX Wanderers FC

Valour vs HFX Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Valour 1-1 HFX Wanderers FC tại Canadian Premier League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 2, hòa 1, HFX Wanderers FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 11
Sân vận động
Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
Phong độ
LLDLW Valour
LWLLW HFX Wanderers FC
  1. 12' Ryan Telfer
  2. 18' Clement Bayiha
  3. 35' Tass Mourdoukoutas
  4. 35' Roberto Alarcon
  5. 41' Nassim Mekideche
  6. HT0-0
  7. 51' Jordan Faria
  8. 59' R. Ferrazzo C. Bayiha
  9. 61' A. Binate J. Swibel
  10. 69' J. Gagnon-Laparé G. Probo
  11. 70' S. Rea A. Daniels
  12. 71' R. Ohin S. Mlah
  13. 71' L. Kwemi J. Faria
  14. 75' T. Coimbra R. Telfer
  15. 75' Vitor Dias A. Rampersad
  16. 76' S. Hundal · L. Kwemi 1-0
  17. 86' Gianfranco Facchineri
  18. 89' 1-1 Z. Fernandez · Vitor Dias
  19. 90'+1 Jefferson Alphonse
  20. FT1-1

Đội hình

Valour Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Dos Santos
  1. 50J. Viscosi 8.2
  2. 2Roberto Alarcón 6.7
  3. 13T. Mourdoukoutas 6.3
  4. 23G. Facchineri 6.2
  5. 30T. Antonoglou 6.9
  6. 17J. Faria ▼ 71' 6.3
  7. 64S. Mlah ▼ 71' 6.2
  8. 6D. Campbell 6.7
  9. 20Diogo Ressurreição 7.3
  10. 9J. Swibel ▼ 61' 6.6
  11. 10S. Hundal 6.9

Dự bị 7

  1. 19A. Binate ▲ 61' 6.9
  2. 27R. Ohin ▲ 71' 7.0
  3. 25L. Kwemi ▲ 71' 7.9
  4. 3J. Haynes
  5. 8J. Sanchez
  6. 1D. Murasiranwa
  7. 11N. Verhoeven
HFX Wanderers FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Gheisar
  1. 13A. Rushenas 6.7
  2. 14C. Bayiha ▼ 59' 6.9
  3. 21J. Alphonse 6.9
  4. 44N. Mekidèche 7.2
  5. 3Z. Fernandez 7.6
  6. 27G. Probo ▼ 69' 7.3
  7. 18A. Rampersad ▼ 75' 7.2
  8. 6L. Callegari 7.3
  9. 10A. Daniels ▼ 70' 7.2
  10. 7R. Telfer ▼ 75' 7.0
  11. 8M. Ferrin 7.3

Dự bị 7

  1. 23R. Ferrazzo ▲ 59' 6.6
  2. 28J. Gagnon-Laparé ▲ 69' 7.5
  3. 30S. Rea ▲ 70' 6.6
  4. 19T. Coimbra ▲ 75' 6.5
  5. 11Vitor Dias ▲ 75' 6.9
  6. 33J. Michel
  7. 41C. Vasconcelos

Thống kê

046
640
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm15
3Trúng đích8
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
7Cứu thua1
431Chuyền bóng438
364Chuyền chính xác362
84%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

29Trận đấu29
31Ghi được39
49Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu