Valour
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HFX Wanderers FC

Valour vs HFX Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Valour 0-1 HFX Wanderers FC tại Canadian Premier League, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 2, hòa 1, HFX Wanderers FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 12
Sân vận động
IG Field, Winnipeg, Manitoba
Phong độ
LLDLW Valour
LWLLW HFX Wanderers FC
  1. 30' C. Vasconcelos T. Giraldo
  2. HT0-0
  3. 54' 0-1 M. Ferrin · D. Nimick
  4. 59' Walter Ponce
  5. 61' K. Williams P. Niyongabire
  6. 61' J. Ulloa D. Gutiérrez
  7. 62' M. Omar A. Wilson
  8. 71' A. Baquero E. Mzoughi
  9. 74' D. Henry A. Daniels
  10. 75' A. Rampersad L. Callegari
  11. 75' C. Watson C. Vasconcelos
  12. 81' A. Novak W. Ponce
  13. 83' Daniel Nimick
  14. 90'+3 Tiago Coimbra
  15. 90'+2 Yann Fillion
  16. FT0-1

Đội hình

Valour Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Dos Santos
  1. 99R. Yesli 6.3
  2. 19E. Mzoughi ▼ 71' 6.6
  3. 35A. Jean-Baptiste 6.7
  4. 18K. Cela 6.9
  5. 3J. Haynes 7.3
  6. 20J. Sanchez 6.3
  7. 6D. Campbell 7.2
  8. 8D. Gutiérrez ▼ 61' 6.9
  9. 24P. Niyongabire ▼ 61' 6.7
  10. 9W. Ponce ▼ 81' 6.9
  11. 22M. de Brienne 7.3

Dự bị 7

  1. 7K. Williams ▲ 61' 6.6
  2. 11J. Ulloa ▲ 61' 6.6
  3. 2A. Baquero ▲ 71' 6.9
  4. 23A. Novak ▲ 81' 6.3
  5. 1D. Murasiranwa
  6. 10K. Rendón
  7. 5A. Samaké
HFX Wanderers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Gheisar
  1. 1Y. Fillion 7.2
  2. 20J. Ruby 7.2
  3. 2D. Nimick 7.2
  4. 5C. Loughrey 6.9
  5. 17W. Timóteo 7.3
  6. 13A. Wilson ▼ 62' 6.3
  7. 6L. Callegari ▼ 75' 6.7
  8. 24T. Giraldo ▼ 30' 6.5
  9. 10A. Daniels ▼ 74' 6.2
  10. 8M. Ferrin 7.9
  11. 19T. Coimbra 6.5

Dự bị 7

  1. 41C. Vasconcelos ▲ 30' 6.6
  2. 22M. Omar ▲ 62' 6.3
  3. 15D. Henry ▲ 74' 6.3
  4. 18A. Rampersad ▲ 75' 6.7
  5. 14C. Watson ▲ 75' 6.3
  6. 66A. Rushenas
  7. 23R. Ferrazzo

Thống kê

013
030
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc0
3Việt vị2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
600Chuyền bóng413
491Chuyền chính xác323
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cavalry FC
28 46 - 27 +19 55
2
Forge
28 39 - 32 +7 42
3
HFX Wanderers FC
28 39 - 32 +7 42
4
Pacific FC
28 42 - 35 +7 40
5
York United
28 35 - 44 -9 38
6
Atlético Ottawa
28 38 - 34 +4 36
7
Vancouver FC
28 28 - 50 -22 29
8
Valour
28 25 - 38 -13 26

So sánh

29Trận đấu30
26Ghi được40
41Thủng lưới36
0.9Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu