HFX Wanderers FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Valour

HFX Wanderers FC vs Valour

Tỷ số chung cuộc: HFX Wanderers FC 1-2 Valour tại Canadian Premier League, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HFX Wanderers FC thắng 7, hòa 1, Valour thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Wanderers Grounds, Halifax, Nova Scotia
Phong độ
LWLLW HFX Wanderers FC
LLDLW Valour
  1. 15' Darlington Murasiranwa
  2. 43' Noah Verhoeven
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 Diogo Ressurreição · A. Binate
  5. 58' Juan Pablo Sanchez
  6. 59' Jordan Faria
  7. 67' D. Nimick11m 1-1
  8. 68' Roberto Alarcón N. Verhoeven
  9. 68' S. Hundal J. Faria
  10. 69' G. Probo A. Daniels
  11. 70' W. Timóteo R. Telfer
  12. 70' C. Volesky T. Coimbra
  13. 73' Daniel Nimick
  14. 74' Themi Antonoglou
  15. 75' 1-2 J. Swibel
  16. 80' R. Ferrazzo C. Loughrey
  17. 87' Zachary Fernandez
  18. 87' G. Facchineri T. Antonoglou
  19. 89' J. Haynes A. Binate
  20. FT1-2

Đội hình

HFX Wanderers FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Gheisar
  1. 1Y. Fillion 6.5
  2. 2D. Nimick 7.0
  3. 4J. Dunn-Johnson 6.9
  4. 5C. Loughrey ▼ 80' 6.7
  5. 3Z. Fernandez 6.9
  6. 28J. Gagnon-Laparé 7.2
  7. 18A. Rampersad 6.6
  8. 7R. Telfer ▼ 70' 7.5
  9. 10A. Daniels ▼ 69' 6.7
  10. 8M. Ferrin 7.0
  11. 19T. Coimbra ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 27G. Probo ▲ 69' 6.6
  2. 17W. Timóteo ▲ 70' 6.9
  3. 9C. Volesky ▲ 70' 6.3
  4. 23R. Ferrazzo ▲ 80' 6.3
  5. 41C. Vasconcelos
  6. 13A. Rushenas
  7. 47R. Agunbiade
Valour Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dos Santos
  1. 1D. Murasiranwa 6.7
  2. 6D. Campbell 6.9
  3. 13T. Mourdoukoutas 6.3
  4. 4C. Chantzopoulos 6.3
  5. 30T. Antonoglou ▼ 87' 6.9
  6. 8J. Sanchez 6.9
  7. 11N. Verhoeven ▼ 68' 6.7
  8. 19A. Binate ▼ 89' 6.9
  9. 20Diogo Ressurreição 7.6
  10. 17J. Faria ▼ 68' 6.3
  11. 9J. Swibel 7.5

Dự bị 7

  1. 2Roberto Alarcón ▲ 68' 6.7
  2. 10S. Hundal ▲ 68' 6.2
  3. 23G. Facchineri ▲ 87' 6.5
  4. 3J. Haynes ▲ 89' 6.9
  5. 39S. Artemenko
  6. 16J. Hanson
  7. 24Z. Sukunda

Thống kê

022
550
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm7
2Trúng đích3
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị0
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
1Cứu thua1
438Chuyền bóng383
352Chuyền chính xác285
80%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

29Trận đấu29
39Ghi được31
45Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu